therapeutic

[Mỹ]/ˌθerəˈpjuːtɪk/
[Anh]/ˌθerəˈpjuːtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc điều trị một bệnh hoặc rối loạn; có lợi cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần.
Word Forms
số nhiềutherapeutics

Cụm từ & Cách kết hợp

therapeutic massage

massage trị liệu

therapeutic benefits

lợi ích trị liệu

therapeutic techniques

kỹ thuật trị liệu

therapeutic action

tác dụng trị liệu

therapeutic index

chỉ số trị liệu

therapeutic outcome

kết quả điều trị

Câu ví dụ

a therapeutic agent; therapeutic exercises.

Một tác nhân điều trị; các bài tập điều trị.

diagnostic and therapeutic facilities.

các cơ sở chẩn đoán và điều trị.

a long therapeutic procedure.

một thủ tục trị liệu kéo dài.

an early therapeutic application of hypnotism

một ứng dụng điều trị ban đầu của thôi miên

When I was sad, music had a therapeutic effect.

Khi tôi buồn, âm nhạc có tác dụng trị liệu.

Objective To investigate the therapeutic effect of acupuncture on M oroccan genual osteoarthritis.

Mục tiêu: Nghiên cứu hiệu quả điều trị của châm cứu đối với viêm khớp gân guốc người Maroc.

Therapeutic measures were selected to fit the patient.

Các biện pháp điều trị được lựa chọn để phù hợp với bệnh nhân.

Purpose:To observe clinical therapeutic effect of "point injection and acupuncture" on peracute peripheral facial paralysis.

Mục đích: Để quan sát hiệu quả điều trị lâm sàng của phương pháp "tiêm và châm cứu" đối với liệt dây thần kinh mặt ngoại biên cấp tính.

Objective To investigate the therapeutic effect of Compound Platylodon Root Pouchy Tea on chronic pharyngitis.

Mục tiêu Nghiên cứu tác dụng điều trị của Trà túi lọc rễ Platylodon kết hợp đối với viêm họng mạn tính.

Conclusion The cream has therapeutic effect on pudendum leukoplakia,and it is safe and convenient.

Kết luận Kem có tác dụng điều trị bệnh bạch cầu ở vùng âm hộ, và nó an toàn và tiện lợi.

Objective To explore the comprohensive treatment for acut chlorphenamidine poisoning and to improve therapeutic effectiveness.

Mục tiêu: Khám phá phương pháp điều trị toàn diện cho ngộ độc chlorphenamidine cấp tính và cải thiện hiệu quả điều trị.

DPS is designed to apply therapeutic electrostimulation to the diaphragm and phrenic nerves.

DPS được thiết kế để áp dụng kích thích điện trị liệu cho màng chậu và dây thần kinh phrenic.

Objective:To observe the preventive and therapeutic effects of ultrasonic wave treatment on faciocervical scar.

Mục tiêu: Quan sát tác dụng phòng ngừa và điều trị của phương pháp điều trị sóng siêu âm trên sẹo mặt và cổ.

Cannabidiol ;Tetrahydrocannabinol ;Delta - greek letter ;therapeutic aspects ;

Cannabidiol; Tetrahydrocannabinol; Delta - chữ cái Hy Lạp; các khía cạnh điều trị;

Objective: To study the therapeutic effect of Ahylysantinfarctase on acute episode of chronic cor pulmonale.

Mục tiêu: Nghiên cứu tác dụng điều trị của Ahylysantinfarctase đối với các đợt cấp tính của bệnh phổi mãn tính.

students perform in hospitals, thereby gaining a deeper awareness of the therapeutic power of music.

sinh viên biểu diễn trong bệnh viện, từ đó đạt được nhận thức sâu sắc hơn về sức mạnh trị liệu của âm nhạc.

Ví dụ thực tế

For them, it was a therapeutic activity.

Đối với họ, đó là một hoạt động trị liệu.

Nguồn: Time difference of N hours

They tried to come up with drugs or therapeutics.

Họ đã cố gắng đưa ra các loại thuốc hoặc liệu pháp điều trị.

Nguồn: Bill Gates on Reading

It's therapeutic, mentally, physically, and it's exhilarating.

Nó mang lại sự trị liệu, về mặt tinh thần, thể chất và nó rất thú vị.

Nguồn: Listen to this 3 Advanced English Listening

Now we have the opportunity to give these therapeutics that potentially could act against the virus.

Bây giờ chúng ta có cơ hội cung cấp các liệu pháp điều trị có thể có khả năng chống lại virus.

Nguồn: VOA Daily Standard October 2018 Collection

Huh, could be therapeutic for her.

Huh, có thể có lợi cho sức khỏe của cô ấy.

Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)

Hard to imagine that being therapeutic.

Khó hình dung điều đó có thể mang lại sự trị liệu.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

There's a lot that can go into therapeutics including antibodies.

Có rất nhiều yếu tố có thể đi vào liệu pháp điều trị, bao gồm cả kháng thể.

Nguồn: Gates Couple Interview Transcript

University researchers are advancing human health through tailored solutions, which include identifying innovative therapeutics to treat diseases.

Các nhà nghiên cứu của trường đại học đang cải thiện sức khỏe con người thông qua các giải pháp phù hợp, bao gồm cả việc xác định các liệu pháp điều trị sáng tạo để điều trị bệnh.

Nguồn: "Minute Earth" Fun Science Popularization

It's all about genetic enhancement, it's not about therapeutics.

Mọi thứ đều xoay quanh việc tăng cường di truyền, không phải về liệu pháp điều trị.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) October 2015 Collection

Most commonly, GERD is diagnosed based on the clinical symptoms, and a therapeutic challenge is done.

Phổ biến nhất, bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) được chẩn đoán dựa trên các triệu chứng lâm sàng và thực hiện một thử thách điều trị.

Nguồn: Osmosis - Digestion

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay