succinct

[Mỹ]/səkˈsɪŋkt/
[Anh]/səkˈsɪŋkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ngắn gọn; tóm tắt; súc tích.

Câu ví dụ

a succinct reply; a succinct style.

một câu trả lời ngắn gọn; một phong cách ngắn gọn.

use short, succinct sentences.

Hãy sử dụng những câu ngắn gọn và súc tích.

mopey mumbles, and succinct whispers, there's always a spin.

Những lời lầm bầm buồn bã và những lời thì thầm ngắn gọn, luôn có một sự diễn giải.

The consummate and facile lines,the succinct designs,the high-quality glazed material,which can keep velvet and bright for a long fem,make the fussy work of balneary cleaning easily.

Những đường nét hoàn hảo và dễ dàng, thiết kế ngắn gọn, vật liệu tráng men chất lượng cao, có thể giữ cho màu sắc mịn và sáng trong một thời gian dài, giúp việc làm sạch bồn tắm trở nên dễ dàng hơn.

Please keep your presentation succinct.

Vui lòng giữ cho bài thuyết trình của bạn ngắn gọn.

She gave a succinct summary of the main points.

Cô ấy đã đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về những điểm chính.

His succinct writing style is easy to read.

Phong cách viết ngắn gọn của anh ấy rất dễ đọc.

The article provides a succinct overview of the topic.

Bài viết cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về chủ đề.

I appreciate your succinct explanation.

Tôi đánh giá cao lời giải thích ngắn gọn của bạn.

The teacher asked for a succinct answer to the question.

Giáo viên yêu cầu một câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi.

The CEO's speech was succinct and to the point.

Bài phát biểu của CEO ngắn gọn và đi vào trọng tâm.

The book offers succinct advice on time management.

Cuốn sách đưa ra những lời khuyên ngắn gọn về quản lý thời gian.

The report needs to be more succinct and focused.

Báo cáo cần ngắn gọn và tập trung hơn.

Can you provide a succinct summary of the project?

Bạn có thể cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn về dự án được không?

Ví dụ thực tế

You need to be very succinct and to the point.

Bạn cần phải rất ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.

Nguồn: CNN 10 Student English November 2018 Collection

" An admirably succinct and accurate summary, yes, " said Dumbledore, bowing his head.

“Một bản tóm tắt ngắn gọn và chính xác đáng khen, phải không,” Dumbledore nói, cúi đầu.

Nguồn: Harry Potter and the Half-Blood Prince

That's a much more succinct way of putting it.

Đó là một cách diễn đạt ngắn gọn hơn nhiều.

Nguồn: English little tyrant

His is a succinct and definitive if somewhat dry history.

Đây là một lịch sử ngắn gọn và xác đáng, dù hơi khô khan.

Nguồn: The Economist - Arts

Try to speak clearly, be succinct with your answers and try to make eye contact at all times.

Hãy cố gắng nói rõ ràng, ngắn gọn trong câu trả lời và luôn giữ giao tiếp bằng mắt.

Nguồn: Job Interview Tips in English

Preparing answers with STAR in mind will help you stay clear and succinct, even if you're nervous. Or tired.

Việc chuẩn bị câu trả lời với STAR trong đầu sẽ giúp bạn rõ ràng và ngắn gọn, ngay cả khi bạn đang lo lắng. Hoặc mệt mỏi.

Nguồn: Crash Course: Business in the Workplace

Much of his work is celebrated for its ability to create time, place, and character in succinct but rich detail.

Nhiều tác phẩm của ông được ca ngợi vì khả năng tạo ra thời gian, địa điểm và nhân vật một cách ngắn gọn nhưng giàu chi tiết.

Nguồn: Stories of World Celebrities: Literary Figures and Poets

You're incredible in court. You're succinct, persuasive.

Bạn thật tuyệt vời trên tòa án. Bạn ngắn gọn và thuyết phục.

Nguồn: "Hamilton" Musical Highlights

But Louisa Bradley was more succinct and more unanswerable.

Nhưng Louisa Bradley ngắn gọn và không thể phản bác hơn.

Nguồn: Blade (Part 1)

Because you don't play favorites, to be succinct about it.

Bởi vì bạn không thiên vị, nói một cách ngắn gọn.

Nguồn: Life's Treasure Chest

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay