long-winded speech
bài diễn thuyết dài dòng
being long-winded
dài dòng
long-winded explanation
phản ánh dài dòng
too long-winded
quá dài dòng
long-winded account
tài khoản dài dòng
was long-winded
dài dòng
seemed long-winded
có vẻ dài dòng
long-winded story
câu chuyện dài dòng
avoid being long-winded
tránh dài dòng
long-winded manner
phong cách dài dòng
the speaker's long-winded introduction put the audience to sleep.
phần giới thiệu dài dòng của diễn giả khiến khán giả ngủ quên.
i tried to keep my explanation concise, unlike his long-winded account.
Tôi đã cố gắng giữ cho lời giải thích của mình ngắn gọn, không giống như câu chuyện dài dòng của anh ấy.
avoid being long-winded in your presentation; get straight to the point.
Tránh nói lan man trong bài thuyết trình của bạn; hãy đi thẳng vào vấn đề.
his long-winded argument failed to convince anyone in the room.
Luận điểm dài dòng của anh ấy đã không thuyết phục được ai trong phòng.
she gave a long-winded speech about the importance of recycling.
Cô ấy đã có một bài phát biểu dài dòng về tầm quan trọng của việc tái chế.
the lawyer's long-winded closing statement seemed to go on forever.
Lời khai kết thúc dài dòng của luật sư có vẻ như kéo dài mãi mãi.
we politely cut short his long-winded story about his vacation.
Chúng tôi lịch sự cắt ngang câu chuyện dài dòng của anh ấy về kỳ nghỉ của anh ấy.
the report was unnecessarily long-winded and difficult to understand.
Báo cáo là quá dài dòng và khó hiểu.
don't be long-winded; just tell me what happened.
Đừng nói lan man; chỉ cần nói cho tôi biết điều gì đã xảy ra.
the long-winded process of applying for a visa can be frustrating.
Quy trình xin visa dài dòng có thể gây khó chịu.
i found the novel long-winded and ultimately disappointing.
Tôi thấy cuốn tiểu thuyết quá dài dòng và cuối cùng thì lại gây thất vọng.
long-winded speech
bài diễn thuyết dài dòng
being long-winded
dài dòng
long-winded explanation
phản ánh dài dòng
too long-winded
quá dài dòng
long-winded account
tài khoản dài dòng
was long-winded
dài dòng
seemed long-winded
có vẻ dài dòng
long-winded story
câu chuyện dài dòng
avoid being long-winded
tránh dài dòng
long-winded manner
phong cách dài dòng
the speaker's long-winded introduction put the audience to sleep.
phần giới thiệu dài dòng của diễn giả khiến khán giả ngủ quên.
i tried to keep my explanation concise, unlike his long-winded account.
Tôi đã cố gắng giữ cho lời giải thích của mình ngắn gọn, không giống như câu chuyện dài dòng của anh ấy.
avoid being long-winded in your presentation; get straight to the point.
Tránh nói lan man trong bài thuyết trình của bạn; hãy đi thẳng vào vấn đề.
his long-winded argument failed to convince anyone in the room.
Luận điểm dài dòng của anh ấy đã không thuyết phục được ai trong phòng.
she gave a long-winded speech about the importance of recycling.
Cô ấy đã có một bài phát biểu dài dòng về tầm quan trọng của việc tái chế.
the lawyer's long-winded closing statement seemed to go on forever.
Lời khai kết thúc dài dòng của luật sư có vẻ như kéo dài mãi mãi.
we politely cut short his long-winded story about his vacation.
Chúng tôi lịch sự cắt ngang câu chuyện dài dòng của anh ấy về kỳ nghỉ của anh ấy.
the report was unnecessarily long-winded and difficult to understand.
Báo cáo là quá dài dòng và khó hiểu.
don't be long-winded; just tell me what happened.
Đừng nói lan man; chỉ cần nói cho tôi biết điều gì đã xảy ra.
the long-winded process of applying for a visa can be frustrating.
Quy trình xin visa dài dòng có thể gây khó chịu.
i found the novel long-winded and ultimately disappointing.
Tôi thấy cuốn tiểu thuyết quá dài dòng và cuối cùng thì lại gây thất vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay