sugarcane

[Mỹ]/ˈʃʊɡəkeɪn/
[Anh]/ˈʃʊɡərˌkeɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cây nhiệt đới cao mà từ đó đường được chiết xuất
Word Forms
số nhiềusugarcanes

Cụm từ & Cách kết hợp

sugarcane juice

nước mía

sugarcane field

đồng mía

sugarcane harvest

mùa thu hoạch mía

sugarcane syrup

siro mía

sugarcane plant

cây mía

sugarcane industry

ngành công nghiệp mía đường

sugarcane farming

trồng mía

sugarcane stalks

tép mía

sugarcane processing

xử lý mía

sugarcane products

sản phẩm mía đường

Câu ví dụ

sugarcane is a major crop in many tropical regions.

cây mía là một loại cây trồng chính ở nhiều vùng nhiệt đới.

they produce sugar from sugarcane in large factories.

họ sản xuất đường từ mía trong các nhà máy lớn.

in some cultures, sugarcane juice is a popular drink.

ở một số nền văn hóa, nước mía là một loại đồ uống phổ biến.

farmers harvest sugarcane during the dry season.

những người nông dân thu hoạch mía trong mùa khô.

sugarcane grows best in warm climates with plenty of sunlight.

mía phát triển tốt nhất ở những vùng khí hậu ấm áp với nhiều ánh nắng.

many desserts are made using sugarcane-derived products.

nhiều món tráng miệng được làm từ các sản phẩm có nguồn gốc từ mía.

sugarcane fields can be found in various countries around the world.

các cánh đồng mía có thể được tìm thấy ở nhiều quốc gia trên thế giới.

the sweetness of sugarcane attracts many insects.

vị ngọt của mía thu hút nhiều côn trùng.

processing sugarcane involves several steps to extract sugar.

xử lý mía bao gồm nhiều bước để chiết xuất đường.

in brazil, sugarcane is used to produce biofuel.

ở brazil, mía được sử dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay