| số nhiều | sugarinesses |
sweet sugariness
vị ngọt tinh khiết
natural sugariness
vị ngọt tự nhiên
rich sugariness
vị ngọt đậm đà
subtle sugariness
vị ngọt tinh tế
pleasant sugariness
vị ngọt dễ chịu
lingering sugariness
vị ngọt lưu lại
balanced sugariness
vị ngọt cân bằng
artificial sugariness
vị ngọt nhân tạo
overwhelming sugariness
vị ngọt quá đà
delicate sugariness
vị ngọt nhẹ nhàng
the sugariness of the cake was just perfect.
Độ ngọt của bánh vừa vặn hoàn hảo.
she prefers a moderate sugariness in her beverages.
Cô ấy thích độ ngọt vừa phải trong đồ uống của mình.
the sugariness of the fruit makes it a great snack.
Độ ngọt của trái cây khiến nó trở thành một món ăn nhẹ tuyệt vời.
he commented on the sugariness of the dessert.
Anh ấy nhận xét về độ ngọt của món tráng miệng.
the sugariness of this syrup enhances the flavor.
Độ ngọt của loại siro này làm tăng thêm hương vị.
adjust the sugariness to suit your taste.
Điều chỉnh độ ngọt cho phù hợp với khẩu vị của bạn.
her recipe calls for a specific level of sugariness.
Công thức của cô ấy yêu cầu một mức độ ngọt cụ thể.
the sugariness of the candy was overwhelming.
Độ ngọt của viên kẹo quá mức.
some people dislike the sugariness of soda.
Một số người không thích độ ngọt của nước soda.
the sugariness of the sauce balances the savory ingredients.
Độ ngọt của nước sốt cân bằng các nguyên liệu mặn.
sweet sugariness
vị ngọt tinh khiết
natural sugariness
vị ngọt tự nhiên
rich sugariness
vị ngọt đậm đà
subtle sugariness
vị ngọt tinh tế
pleasant sugariness
vị ngọt dễ chịu
lingering sugariness
vị ngọt lưu lại
balanced sugariness
vị ngọt cân bằng
artificial sugariness
vị ngọt nhân tạo
overwhelming sugariness
vị ngọt quá đà
delicate sugariness
vị ngọt nhẹ nhàng
the sugariness of the cake was just perfect.
Độ ngọt của bánh vừa vặn hoàn hảo.
she prefers a moderate sugariness in her beverages.
Cô ấy thích độ ngọt vừa phải trong đồ uống của mình.
the sugariness of the fruit makes it a great snack.
Độ ngọt của trái cây khiến nó trở thành một món ăn nhẹ tuyệt vời.
he commented on the sugariness of the dessert.
Anh ấy nhận xét về độ ngọt của món tráng miệng.
the sugariness of this syrup enhances the flavor.
Độ ngọt của loại siro này làm tăng thêm hương vị.
adjust the sugariness to suit your taste.
Điều chỉnh độ ngọt cho phù hợp với khẩu vị của bạn.
her recipe calls for a specific level of sugariness.
Công thức của cô ấy yêu cầu một mức độ ngọt cụ thể.
the sugariness of the candy was overwhelming.
Độ ngọt của viên kẹo quá mức.
some people dislike the sugariness of soda.
Một số người không thích độ ngọt của nước soda.
the sugariness of the sauce balances the savory ingredients.
Độ ngọt của nước sốt cân bằng các nguyên liệu mặn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay