sulawesi

[Mỹ]/sʊləˈweɪzi/
[Anh]/sʌləˈweɪzi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hòn đảo lớn ở Indonesia nằm ở phần trung tâm của đất nước

Cụm từ & Cách kết hợp

sulawesi island

đảo Sulawesi

sulawesi culture

văn hóa Sulawesi

sulawesi cuisine

ẩm thực Sulawesi

sulawesi wildlife

động vật hoang dã Sulawesi

sulawesi tourism

du lịch Sulawesi

sulawesi people

nhân dân Sulawesi

sulawesi beaches

bãi biển Sulawesi

sulawesi language

ngôn ngữ Sulawesi

sulawesi landscapes

khung cảnh Sulawesi

sulawesi festivals

lễ hội Sulawesi

Câu ví dụ

sulawesi is known for its unique biodiversity.

Sulawesi nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo.

many tourists visit sulawesi for its beautiful beaches.

Nhiều khách du lịch đến thăm Sulawesi vì những bãi biển tuyệt đẹp của nó.

sulawesi has a rich cultural heritage.

Sulawesi có di sản văn hóa phong phú.

the cuisine of sulawesi is diverse and flavorful.

Ẩm thực của Sulawesi đa dạng và đậm đà.

sulawesi is home to many indigenous tribes.

Sulawesi là nơi sinh sống của nhiều bộ tộc bản địa.

scuba diving in sulawesi is a popular activity.

Lặn biển ở Sulawesi là một hoạt động phổ biến.

the traditional music of sulawesi is very captivating.

Âm nhạc truyền thống của Sulawesi rất quyến rũ.

sulawesi's landscapes are breathtaking and diverse.

Phong cảnh của Sulawesi ngoạn mục và đa dạng.

wildlife enthusiasts flock to sulawesi for birdwatching.

Những người yêu thích động vật hoang dã đổ xô đến Sulawesi để quan sát chim.

sulawesi is famous for its intricate handicrafts.

Sulawesi nổi tiếng với đồ thủ công mỹ nghệ phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay