sulfurize process
quá trình lưu huỳnh hóa
sulfurize compounds
hợp chất lưu huỳnh hóa
sulfurize treatment
xử lý lưu huỳnh hóa
sulfurize reaction
phản ứng lưu huỳnh hóa
sulfurize mixture
hỗn hợp lưu huỳnh hóa
sulfurize method
phương pháp lưu huỳnh hóa
sulfurize materials
vật liệu lưu huỳnh hóa
sulfurize agent
chất lưu huỳnh hóa
sulfurize application
ứng dụng lưu huỳnh hóa
sulfurize analysis
phân tích lưu huỳnh hóa
the process to sulfurize the metal enhances its durability.
quá trình lưu huỳnh hóa kim loại giúp tăng cường độ bền của nó.
farmers often sulfurize their crops to prevent diseases.
nông dân thường lưu huỳnh hóa cây trồng của họ để ngăn ngừa bệnh tật.
to improve the quality, we need to sulfurize the rubber.
để cải thiện chất lượng, chúng ta cần lưu huỳnh hóa cao su.
they plan to sulfurize the soil to enhance its fertility.
họ dự định lưu huỳnh hóa đất để tăng cường độ phì nhiêu của nó.
it is essential to sulfurize the water to eliminate impurities.
cần thiết phải lưu huỳnh hóa nước để loại bỏ tạp chất.
the factory uses a technique to sulfurize the chemicals safely.
nhà máy sử dụng một kỹ thuật để lưu huỳnh hóa các hóa chất một cách an toàn.
before use, make sure to sulfurize the materials properly.
trước khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng bạn đã lưu huỳnh hóa vật liệu đúng cách.
they need to sulfurize the byproducts to reduce waste.
họ cần lưu huỳnh hóa các phụ phẩm để giảm thiểu chất thải.
to ensure safety, always sulfurize the environment before experiments.
để đảm bảo an toàn, luôn luôn lưu huỳnh hóa môi trường trước các thí nghiệm.
researchers are studying how to sulfurize new compounds effectively.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách lưu huỳnh hóa các hợp chất mới một cách hiệu quả.
sulfurize process
quá trình lưu huỳnh hóa
sulfurize compounds
hợp chất lưu huỳnh hóa
sulfurize treatment
xử lý lưu huỳnh hóa
sulfurize reaction
phản ứng lưu huỳnh hóa
sulfurize mixture
hỗn hợp lưu huỳnh hóa
sulfurize method
phương pháp lưu huỳnh hóa
sulfurize materials
vật liệu lưu huỳnh hóa
sulfurize agent
chất lưu huỳnh hóa
sulfurize application
ứng dụng lưu huỳnh hóa
sulfurize analysis
phân tích lưu huỳnh hóa
the process to sulfurize the metal enhances its durability.
quá trình lưu huỳnh hóa kim loại giúp tăng cường độ bền của nó.
farmers often sulfurize their crops to prevent diseases.
nông dân thường lưu huỳnh hóa cây trồng của họ để ngăn ngừa bệnh tật.
to improve the quality, we need to sulfurize the rubber.
để cải thiện chất lượng, chúng ta cần lưu huỳnh hóa cao su.
they plan to sulfurize the soil to enhance its fertility.
họ dự định lưu huỳnh hóa đất để tăng cường độ phì nhiêu của nó.
it is essential to sulfurize the water to eliminate impurities.
cần thiết phải lưu huỳnh hóa nước để loại bỏ tạp chất.
the factory uses a technique to sulfurize the chemicals safely.
nhà máy sử dụng một kỹ thuật để lưu huỳnh hóa các hóa chất một cách an toàn.
before use, make sure to sulfurize the materials properly.
trước khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng bạn đã lưu huỳnh hóa vật liệu đúng cách.
they need to sulfurize the byproducts to reduce waste.
họ cần lưu huỳnh hóa các phụ phẩm để giảm thiểu chất thải.
to ensure safety, always sulfurize the environment before experiments.
để đảm bảo an toàn, luôn luôn lưu huỳnh hóa môi trường trước các thí nghiệm.
researchers are studying how to sulfurize new compounds effectively.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách lưu huỳnh hóa các hợp chất mới một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay