sulphureous gas
khí lưu huỳnh
sulphureous springs
suối lưu huỳnh
sulphureous fumes
khói lưu huỳnh
sulphureous soil
đất lưu huỳnh
sulphureous waters
nước lưu huỳnh
sulphureous odor
mùi lưu huỳnh
sulphureous minerals
khoáng chất lưu huỳnh
sulphureous compounds
hợp chất lưu huỳnh
sulphureous environment
môi trường lưu huỳnh
sulphureous deposits
mỏ lưu huỳnh
the sulphureous fumes from the volcano were overwhelming.
khói lưu huỳnh từ núi lửa thật quá khích.
many plants thrive in sulphureous environments.
nhiều loại cây phát triển mạnh trong môi trường giàu lưu huỳnh.
the sulphureous smell indicated the presence of sulfur.
mùi lưu huỳnh cho thấy sự hiện diện của lưu huỳnh.
some hot springs are known for their sulphureous waters.
một số suối nước nóng nổi tiếng với nước giàu lưu huỳnh.
the sulphureous landscape was unlike anything i had seen before.
khung cảnh lưu huỳnh khác xa so với bất cứ điều gì tôi từng thấy trước đây.
workers wore masks to protect themselves from sulphureous gases.
công nhân đeo mặt nạ để bảo vệ mình khỏi khí lưu huỳnh.
in literature, sulphureous imagery often symbolizes decay.
trong văn học, hình ảnh lưu huỳnh thường tượng trưng cho sự suy tàn.
the sulphureous air was a sign of industrial pollution.
không khí lưu huỳnh là dấu hiệu của ô nhiễm công nghiệp.
some animals are adapted to live in sulphureous habitats.
một số động vật đã thích nghi để sống trong môi trường sống giàu lưu huỳnh.
the sulphureous deposits were found in the cave.
các mỏ lưu huỳnh được tìm thấy trong hang động.
sulphureous gas
khí lưu huỳnh
sulphureous springs
suối lưu huỳnh
sulphureous fumes
khói lưu huỳnh
sulphureous soil
đất lưu huỳnh
sulphureous waters
nước lưu huỳnh
sulphureous odor
mùi lưu huỳnh
sulphureous minerals
khoáng chất lưu huỳnh
sulphureous compounds
hợp chất lưu huỳnh
sulphureous environment
môi trường lưu huỳnh
sulphureous deposits
mỏ lưu huỳnh
the sulphureous fumes from the volcano were overwhelming.
khói lưu huỳnh từ núi lửa thật quá khích.
many plants thrive in sulphureous environments.
nhiều loại cây phát triển mạnh trong môi trường giàu lưu huỳnh.
the sulphureous smell indicated the presence of sulfur.
mùi lưu huỳnh cho thấy sự hiện diện của lưu huỳnh.
some hot springs are known for their sulphureous waters.
một số suối nước nóng nổi tiếng với nước giàu lưu huỳnh.
the sulphureous landscape was unlike anything i had seen before.
khung cảnh lưu huỳnh khác xa so với bất cứ điều gì tôi từng thấy trước đây.
workers wore masks to protect themselves from sulphureous gases.
công nhân đeo mặt nạ để bảo vệ mình khỏi khí lưu huỳnh.
in literature, sulphureous imagery often symbolizes decay.
trong văn học, hình ảnh lưu huỳnh thường tượng trưng cho sự suy tàn.
the sulphureous air was a sign of industrial pollution.
không khí lưu huỳnh là dấu hiệu của ô nhiễm công nghiệp.
some animals are adapted to live in sulphureous habitats.
một số động vật đã thích nghi để sống trong môi trường sống giàu lưu huỳnh.
the sulphureous deposits were found in the cave.
các mỏ lưu huỳnh được tìm thấy trong hang động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay