pungent

[Mỹ]/ˈpʌndʒənt/
[Anh]/ˈpʌndʒənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có vị hoặc mùi sắc, cay, mạnh hoặc sắc trong vị hoặc mùi; (của lời nói) châm biếm, cắn xé, sắc bén.

Cụm từ & Cách kết hợp

pungent odor

mùi hăng

pungent taste

vị hăng

Câu ví dụ

This is the pungent and original argument.

Đây là lập luận sắc sảo và độc đáo.

a pungent, cheesy sauce.

một loại sốt phô mai nồng nặc, thơm lừng.

the pungent flavor of garlic;

vị tỏi hăng nồng;

the pungent smell of frying onions.

Mùi hăng của hành tây rán.

a sharp, pungent odor; a sharp cheese.

một mùi hăng, nồng gắt; một loại phô mai cay.

The pungent, choking smell of sulphur filled the air.

Mùi lưu huỳnh nồng nặc, gây ngột ngạt lan tỏa khắp không khí.

a pungent smell of garlic filled the air.

Mùi tỏi hăng nồng lan tỏa khắp không khí.

pungent talks during which the major issues were confronted.

những cuộc nói chuyện gay gắt trong đó các vấn đề lớn đã được đối mặt.

Blame environmental protection coating, because the harmful material such as VOC, formaldehyde exceeds bid, have pungent peculiar smell mostly, qualmish, dizziness.

Chỉ trích lớp phủ bảo vệ môi trường, vì vật liệu có hại như VOC, formaldehyde vượt quá mức thầu, thường có mùi hôi đặc trưng, chóng mặt, buồn nôn.

ScienceDaily (Jan. 4, 2009) — Sinalbin, the same compound that gives white mustard its pungent flavor, could also prove useful in fighting weeds.

ScienceDaily (4 tháng 1 năm 2009) — Sinalbin, hợp chất tương tự tạo nên hương vị hăng của cải trắng, có thể hữu ích trong việc chống lại cỏ dại.

a colorless; pungent fuming vesicatory liquid acid HCOOH found in ants and many plants; used in finishing textiles.

một chất lỏng acid HCOOH không màu; hăng; gây bỏng; có tính ăn da, được tìm thấy trong kiến và nhiều loại cây trồng; được sử dụng trong việc hoàn thiện vải dệt.

A new nanoencapsulation was established in which small nanocapsules with gelatin wall could be fabricated,capsulizing the capsaicin having pungent odor.

Một phương pháp nanoencapsulation mới đã được thiết lập, trong đó có thể tạo ra các nanocapsule nhỏ với thành phần gelatin, bao bọc capsaicin có mùi hăng.

The person that runs towards the sun must be experienced purgatorial like pungent, just can poke black clouds to see rosy clouds.

Người chạy về phía mặt trời phải có kinh nghiệm như một cuộc thanh lọc, cay đắng, chỉ có thể chọc những đám mây đen để nhìn thấy những đám mây hồng.

Nutritional Effects: the main ingredients of pungent taste in ginger include zingerone, ginger alcohol and ginger hydroxybenzene which are volatile to some extend.

Tác dụng dinh dưỡng: các thành phần chính tạo nên vị cay của gừng bao gồm zingerone, cồn gừng và hydroxybenzene gừng, có tính dễ bay hơi ở một mức độ nhất định.

The author introduced the nutrition and health function, source, main nutriture and effect constituent of several Korean traditional fermented food stressed on the pungent cabbage.

Tác giả đã giới thiệu chức năng dinh dưỡng và sức khỏe, nguồn gốc, chất dinh dưỡng chính và thành phần hiệu quả của một số loại thực phẩm lên men truyền thống của Hàn Quốc nhấn mạnh vào bắp cải cay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay