fresh sultanas
chà là tươi
sultanas cake
bánh chà là
golden sultanas
chà là vàng
sultanas bread
bánh mì chà là
sultanas salad
salad chà là
sultanas cookies
bánh quy chà là
sultanas pudding
pudding chà là
sultanas mixture
trộn chà là
sultanas topping
phù liệu chà là
sultanas snack
đồ ăn nhẹ chà là
i added sultanas to the cake batter for extra sweetness.
Tôi đã thêm sultanas vào bột bánh để tăng thêm độ ngọt.
she enjoys snacking on sultanas while watching tv.
Cô ấy thích ăn sultanas khi xem TV.
we made a salad with sultanas, nuts, and greens.
Chúng tôi đã làm một món salad với sultanas, các loại hạt và rau xanh.
sultanas can be used in both sweet and savory dishes.
Sultanas có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và món ăn mặn.
he sprinkled sultanas over his oatmeal for added flavor.
Anh ấy rắc sultanas lên yến mạch của mình để tăng thêm hương vị.
my grandmother's recipe calls for sultanas and cinnamon.
Công thức của bà tôi yêu cầu sultanas và quế.
sultanas are a great source of natural sugars and fiber.
Sultanas là một nguồn cung cấp đường tự nhiên và chất xơ tuyệt vời.
they served a dessert made with sultanas and cream.
Họ phục vụ món tráng miệng làm từ sultanas và kem.
adding sultanas to your breakfast can boost your energy.
Thêm sultanas vào bữa sáng của bạn có thể tăng cường năng lượng.
she loves to bake cookies with sultanas and chocolate chips.
Cô ấy thích làm bánh quy với sultanas và chocolate chips.
fresh sultanas
chà là tươi
sultanas cake
bánh chà là
golden sultanas
chà là vàng
sultanas bread
bánh mì chà là
sultanas salad
salad chà là
sultanas cookies
bánh quy chà là
sultanas pudding
pudding chà là
sultanas mixture
trộn chà là
sultanas topping
phù liệu chà là
sultanas snack
đồ ăn nhẹ chà là
i added sultanas to the cake batter for extra sweetness.
Tôi đã thêm sultanas vào bột bánh để tăng thêm độ ngọt.
she enjoys snacking on sultanas while watching tv.
Cô ấy thích ăn sultanas khi xem TV.
we made a salad with sultanas, nuts, and greens.
Chúng tôi đã làm một món salad với sultanas, các loại hạt và rau xanh.
sultanas can be used in both sweet and savory dishes.
Sultanas có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và món ăn mặn.
he sprinkled sultanas over his oatmeal for added flavor.
Anh ấy rắc sultanas lên yến mạch của mình để tăng thêm hương vị.
my grandmother's recipe calls for sultanas and cinnamon.
Công thức của bà tôi yêu cầu sultanas và quế.
sultanas are a great source of natural sugars and fiber.
Sultanas là một nguồn cung cấp đường tự nhiên và chất xơ tuyệt vời.
they served a dessert made with sultanas and cream.
Họ phục vụ món tráng miệng làm từ sultanas và kem.
adding sultanas to your breakfast can boost your energy.
Thêm sultanas vào bữa sáng của bạn có thể tăng cường năng lượng.
she loves to bake cookies with sultanas and chocolate chips.
Cô ấy thích làm bánh quy với sultanas và chocolate chips.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay