| số nhiều | sundials |
Churchyards often have sundials in them.
Các nghĩa địa thường có đồng hồ cát.
Itlooks so great although he was standing at high place.It rather lookslike a tower.The stone monument standing straightly to the heaven faroff was like a sundial, making the ground its clockface.
Nó trông rất tuyệt dù anh ấy đang đứng ở nơi cao. Nó có vẻ giống như một tòa tháp. Tượng đá đứng thẳng hướng về bầu trời xa xôi trông giống như một đồng hồ mặt trời, khiến mặt đất trở thành mặt đồng hồ của nó.
The ancient sundial marked the passage of time.
Đồng hồ mặt trời cổ đại đánh dấu sự chuyển động của thời gian.
The sundial cast a shadow on the ground.
Đồng hồ mặt trời tạo ra bóng trên mặt đất.
She used the sundial to tell the time.
Cô ấy sử dụng đồng hồ mặt trời để biết thời gian.
The sundial was a common timekeeping device in ancient civilizations.
Đồng hồ mặt trời là một thiết bị đo thời gian phổ biến trong các nền văn minh cổ đại.
The sundial's design allowed for accurate time measurement.
Thiết kế của đồng hồ mặt trời cho phép đo thời gian chính xác.
The sundial's gnomon helped indicate the time of day.
Chữ gnomon của đồng hồ mặt trời giúp chỉ ra thời điểm trong ngày.
The sundial's markings showed the hours of daylight.
Các dấu hiệu trên đồng hồ mặt trời cho biết giờ ban ngày.
The sundial's position determined the time of day.
Vị trí của đồng hồ mặt trời xác định thời điểm trong ngày.
The sundial's accuracy depended on the angle of the gnomon.
Độ chính xác của đồng hồ mặt trời phụ thuộc vào góc của chữ gnomon.
The sundial's purpose was to track the movement of the sun.
Mục đích của đồng hồ mặt trời là theo dõi chuyển động của mặt trời.
Churchyards often have sundials in them.
Các nghĩa địa thường có đồng hồ cát.
Itlooks so great although he was standing at high place.It rather lookslike a tower.The stone monument standing straightly to the heaven faroff was like a sundial, making the ground its clockface.
Nó trông rất tuyệt dù anh ấy đang đứng ở nơi cao. Nó có vẻ giống như một tòa tháp. Tượng đá đứng thẳng hướng về bầu trời xa xôi trông giống như một đồng hồ mặt trời, khiến mặt đất trở thành mặt đồng hồ của nó.
The ancient sundial marked the passage of time.
Đồng hồ mặt trời cổ đại đánh dấu sự chuyển động của thời gian.
The sundial cast a shadow on the ground.
Đồng hồ mặt trời tạo ra bóng trên mặt đất.
She used the sundial to tell the time.
Cô ấy sử dụng đồng hồ mặt trời để biết thời gian.
The sundial was a common timekeeping device in ancient civilizations.
Đồng hồ mặt trời là một thiết bị đo thời gian phổ biến trong các nền văn minh cổ đại.
The sundial's design allowed for accurate time measurement.
Thiết kế của đồng hồ mặt trời cho phép đo thời gian chính xác.
The sundial's gnomon helped indicate the time of day.
Chữ gnomon của đồng hồ mặt trời giúp chỉ ra thời điểm trong ngày.
The sundial's markings showed the hours of daylight.
Các dấu hiệu trên đồng hồ mặt trời cho biết giờ ban ngày.
The sundial's position determined the time of day.
Vị trí của đồng hồ mặt trời xác định thời điểm trong ngày.
The sundial's accuracy depended on the angle of the gnomon.
Độ chính xác của đồng hồ mặt trời phụ thuộc vào góc của chữ gnomon.
The sundial's purpose was to track the movement of the sun.
Mục đích của đồng hồ mặt trời là theo dõi chuyển động của mặt trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay