sureness

[Mỹ]/'ʃuənis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự chắc chắn, an toàn, ổn định
Word Forms
số nhiềusurenesses

Câu ví dụ

confidence and sureness in her abilities

niềm tin và sự chắc chắn về khả năng của cô ấy

to express sureness in his decision

để bày tỏ sự chắc chắn trong quyết định của anh ấy

to doubt the sureness of the information

nghi ngờ về độ tin cậy của thông tin

to speak with sureness and conviction

nói với sự chắc chắn và quyết tâm

to have sureness in one's beliefs

có sự chắc chắn trong niềm tin của mình

to perform with sureness and precision

thực hiện với sự chắc chắn và chính xác

to lack sureness in her answers

thiếu sự chắc chắn trong câu trả lời của cô ấy

to demonstrate sureness in handling difficult situations

chứng minh sự chắc chắn khi xử lý các tình huống khó khăn

to rely on the sureness of his memory

dựa vào sự chắc chắn của trí nhớ anh ấy

to question the sureness of the outcome

đặt câu hỏi về sự chắc chắn của kết quả

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay