| số nhiều | indecisivenesses |
chronic indecisiveness
suy nghĩ không nhất quán
overcome indecisiveness
vượt qua sự do dự
indecisiveness in decisions
sự do dự trong các quyết định
indecisiveness causes problems
sự do dự gây ra vấn đề
indecisiveness creates stress
sự do dự tạo ra căng thẳng
indecisiveness affects productivity
sự do dự ảnh hưởng đến năng suất
indecisiveness and anxiety
sự do dự và lo lắng
combat indecisiveness
chống lại sự do dự
indecisiveness in leadership
sự do dự trong lãnh đạo
her indecisiveness often leads to missed opportunities.
Sự do dự của cô ấy thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
indecisiveness can be a barrier to effective leadership.
Sự do dự có thể là một rào cản đối với khả năng lãnh đạo hiệu quả.
he struggled with indecisiveness when choosing a career path.
Anh ấy gặp khó khăn với sự do dự khi chọn con đường sự nghiệp.
indecisiveness can create stress in personal relationships.
Sự do dự có thể gây căng thẳng trong các mối quan hệ cá nhân.
her indecisiveness about the trip caused frustration among her friends.
Sự do dự của cô ấy về chuyến đi đã gây ra sự bực bội cho bạn bè của cô ấy.
indecisiveness often stems from fear of making the wrong choice.
Sự do dự thường bắt nguồn từ nỗi sợ đưa ra quyết định sai lầm.
he was criticized for his indecisiveness during the meeting.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự do dự của mình trong cuộc họp.
indecisiveness can hinder personal growth and development.
Sự do dự có thể cản trở sự phát triển cá nhân và phát triển.
she sought advice to overcome her indecisiveness.
Cô ấy tìm kiếm lời khuyên để vượt qua sự do dự của mình.
his indecisiveness about the proposal left everyone confused.
Sự do dự của anh ấy về đề xuất khiến mọi người bối rối.
chronic indecisiveness
suy nghĩ không nhất quán
overcome indecisiveness
vượt qua sự do dự
indecisiveness in decisions
sự do dự trong các quyết định
indecisiveness causes problems
sự do dự gây ra vấn đề
indecisiveness creates stress
sự do dự tạo ra căng thẳng
indecisiveness affects productivity
sự do dự ảnh hưởng đến năng suất
indecisiveness and anxiety
sự do dự và lo lắng
combat indecisiveness
chống lại sự do dự
indecisiveness in leadership
sự do dự trong lãnh đạo
her indecisiveness often leads to missed opportunities.
Sự do dự của cô ấy thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
indecisiveness can be a barrier to effective leadership.
Sự do dự có thể là một rào cản đối với khả năng lãnh đạo hiệu quả.
he struggled with indecisiveness when choosing a career path.
Anh ấy gặp khó khăn với sự do dự khi chọn con đường sự nghiệp.
indecisiveness can create stress in personal relationships.
Sự do dự có thể gây căng thẳng trong các mối quan hệ cá nhân.
her indecisiveness about the trip caused frustration among her friends.
Sự do dự của cô ấy về chuyến đi đã gây ra sự bực bội cho bạn bè của cô ấy.
indecisiveness often stems from fear of making the wrong choice.
Sự do dự thường bắt nguồn từ nỗi sợ đưa ra quyết định sai lầm.
he was criticized for his indecisiveness during the meeting.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự do dự của mình trong cuộc họp.
indecisiveness can hinder personal growth and development.
Sự do dự có thể cản trở sự phát triển cá nhân và phát triển.
she sought advice to overcome her indecisiveness.
Cô ấy tìm kiếm lời khuyên để vượt qua sự do dự của mình.
his indecisiveness about the proposal left everyone confused.
Sự do dự của anh ấy về đề xuất khiến mọi người bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay