surlier

[Mỹ]/ˈsɜːliə/
[Anh]/ˈsɜrliər/

Dịch

adj. cáu kỉnh hơn hoặc không thân thiện

Cụm từ & Cách kết hợp

surlier attitude

thái độ khó chịu

surlier remarks

nhận xét khó chịu

surlier response

phản hồi khó chịu

surlier tone

giọng điệu khó chịu

surlier expression

biểu cảm khó chịu

surlier demeanor

dáng vẻ khó chịu

surlier behavior

hành vi khó chịu

surlier comments

bình luận khó chịu

surlier personality

tính cách khó chịu

surlier interaction

tương tác khó chịu

Câu ví dụ

his comments became surlier as the meeting progressed.

những bình luận của anh ấy ngày càng trở nên khó chịu hơn khi cuộc họp diễn ra.

she was in a surlier mood after the argument.

cô ấy có tâm trạng khó chịu hơn sau cuộc tranh cãi.

the customer grew surlier when his complaint was ignored.

khách hàng ngày càng trở nên khó chịu hơn khi khiếu nại của anh ấy bị bỏ qua.

he has been surlier than usual lately.

dạo này anh ấy có vẻ khó chịu hơn bình thường.

the surlier tone of his voice surprised everyone.

nét giọng khó chịu hơn của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

her surlier comments alienated her friends.

những bình luận khó chịu hơn của cô ấy đã khiến bạn bè xa lánh cô ấy.

as the deadline approached, he became surlier with his team.

khi thời hạn đến gần, anh ấy ngày càng trở nên khó chịu hơn với nhóm của mình.

the teacher noticed the student's surlier behavior.

giáo viên nhận thấy hành vi khó chịu hơn của học sinh.

his surlier remarks were uncalled for during the discussion.

những nhận xét khó chịu hơn của anh ấy là không cần thiết trong suốt cuộc thảo luận.

she couldn't help but respond in a surlier manner.

cô ấy không thể không phản ứng một cách khó chịu hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay