susceptibly

[Mỹ]/səˈsɛptɪbli/
[Anh]/səˈsɛptɪbli/

Dịch

adv.dễ dàng bị di chuyển hoặc bị ảnh hưởng; dễ dàng bị tác động hoặc bị nhận thấy

Cụm từ & Cách kết hợp

susceptibly ill

dễ mắc bệnh

susceptibly vulnerable

dễ bị tổn thương

susceptibly influenced

dễ bị ảnh hưởng

susceptibly affected

dễ bị ảnh hưởng

susceptibly weak

dễ bị yếu

susceptibly exposed

dễ bị phơi bày

susceptibly reactive

dễ phản ứng

susceptibly prone

dễ bị mắc phải

susceptibly sensitive

dễ bị nhạy cảm

susceptibly open

dễ bị mở

Câu ví dụ

children are often susceptibly influenced by their peers.

Trẻ em thường dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè.

some plants are susceptibly affected by changes in temperature.

Một số loài thực vật dễ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.

people with weak immune systems are susceptibly prone to infections.

Những người có hệ thống miễn dịch yếu dễ mắc bệnh nhiễm trùng.

young adults are susceptibly drawn to new trends.

Giới trẻ thường dễ bị thu hút bởi những xu hướng mới.

students are susceptibly impacted by their learning environment.

Học sinh thường dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường học tập.

individuals can be susceptibly swayed by emotional appeals.

Các cá nhân có thể dễ bị thuyết phục bởi những lời kêu gọi cảm xúc.

animals in captivity can be susceptibly affected by stress.

Động vật nuôi nhốt có thể dễ bị ảnh hưởng bởi căng thẳng.

market trends can susceptibly shift consumer behavior.

Xu hướng thị trường có thể dễ dàng thay đổi hành vi của người tiêu dùng.

people are susceptibly affected by advertising strategies.

Người dân có thể dễ bị ảnh hưởng bởi các chiến lược quảng cáo.

social media can susceptibly change perceptions of beauty.

Mạng xã hội có thể dễ dàng thay đổi nhận thức về cái đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay