svoboda

[Mỹ]/ˈsvɒbədə/
[Anh]/ˈsvɔːbədə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên một địa điểm ở Bulgaria và Nga; Tự do hoặc quyền tự do (từ vay mượn tiếng Nga)
Các dạng của từ
số nhiềusvobodas

Cụm từ & Cách kết hợp

svoboda party

Đảng Svoboda

svoboda movement

Phong trào Svoboda

svoboda politics

Chính trị Svoboda

svoboda leader

Lãnh đạo Svoboda

svoboda ideology

Đạo đức Svoboda

svoboda conference

Hội nghị Svoboda

svoboda supporters

Người ủng hộ Svoboda

svoboda members

Thành viên Svoboda

svoboda principles

Nguyên tắc Svoboda

Câu ví dụ

freedom of the press is a cornerstone of a democratic society.

Tự do báo chí là nền tảng của một xã hội dân chủ.

academic freedom allows researchers to pursue truth without censorship.

Tự do học thuật cho phép các nhà nghiên cứu tìm kiếm sự thật mà không bị kiểm duyệt.

many young artists seek creative freedom in this vibrant city.

Nhiều nghệ sĩ trẻ tìm kiếm tự do sáng tạo trong thành phố sôi động này.

the constitution guarantees freedom of speech for every citizen.

Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận cho mỗi công dân.

religious freedom is a fundamental human right recognized globally.

Tự do tôn giáo là một quyền con người cơ bản được công nhận trên toàn cầu.

personal freedom involves the right to make choices about one's own life.

Tự do cá nhân bao gồm quyền được đưa ra quyết định về cuộc sống của chính mình.

economic freedom is often associated with higher standards of living.

Tự do kinh tế thường gắn liền với mức sống cao hơn.

the organization is dedicated to the fight for freedom around the world.

Tổ chức này dành toàn bộ nỗ lực cho cuộc đấu tranh vì tự do trên toàn thế giới.

true freedom requires accepting responsibility for your actions.

Tự do thực sự đòi hỏi việc chấp nhận trách nhiệm đối với hành động của bạn.

people gathered in the square to celebrate their regained freedom.

Người dân tập trung tại quảng trường để kỷ niệm sự tự do đã giành lại.

freedom of assembly is restricted during times of national emergency.

Tự do tụ tập bị hạn chế trong thời gian khẩn cấp quốc gia.

financial freedom means having enough savings to live without working.

Tự do tài chính có nghĩa là có đủ tiết kiệm để sống mà không cần làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay