swappable components
các thành phần có thể thay thế
easily swappable
dễ dàng thay thế
swappable batteries
pin có thể thay thế
swappable modules
các module có thể thay thế
quickly swappable
thay thế nhanh chóng
swappable screen
màn hình có thể thay thế
being swappable
đang có thể thay thế
swappable design
thiết kế có thể thay thế
highly swappable
rất dễ thay thế
the phone's back cover is swappable, allowing for personalization.
Vỏ sau của điện thoại có thể thay thế, cho phép cá nhân hóa.
we designed the battery to be easily swappable for extended use.
Chúng tôi thiết kế pin có thể dễ dàng thay thế để sử dụng lâu dài hơn.
the modular design features swappable components for easy repairs.
Thiết kế mô-đun có các thành phần có thể thay thế để dễ dàng sửa chữa.
these lenses are swappable, giving you creative shooting options.
Những ống kính này có thể thay thế, cho bạn nhiều lựa chọn chụp sáng tạo.
the furniture pieces have swappable legs for different aesthetics.
Những món đồ nội thất có chân có thể thay thế cho các phong cách thẩm mỹ khác nhau.
the game uses swappable cards to create unique game experiences.
Trò chơi sử dụng các lá bài có thể thay thế để tạo ra những trải nghiệm chơi game độc đáo.
the system allows for swappable storage drives to increase capacity.
Hệ thống cho phép sử dụng các ổ lưu trữ có thể thay thế để tăng dung lượng.
the keyboard has swappable keycaps for a customized feel.
Bàn phím có các phím có thể thay thế để có cảm giác tùy chỉnh.
the engine parts are swappable, making maintenance more convenient.
Các bộ phận động cơ có thể thay thế, giúp bảo trì dễ dàng hơn.
the robot's arms are swappable, allowing for different tools.
Cánh tay của robot có thể thay thế, cho phép sử dụng các công cụ khác nhau.
the display panels are swappable, offering a flexible setup.
Các tấm hiển thị có thể thay thế, mang lại thiết lập linh hoạt.
swappable components
các thành phần có thể thay thế
easily swappable
dễ dàng thay thế
swappable batteries
pin có thể thay thế
swappable modules
các module có thể thay thế
quickly swappable
thay thế nhanh chóng
swappable screen
màn hình có thể thay thế
being swappable
đang có thể thay thế
swappable design
thiết kế có thể thay thế
highly swappable
rất dễ thay thế
the phone's back cover is swappable, allowing for personalization.
Vỏ sau của điện thoại có thể thay thế, cho phép cá nhân hóa.
we designed the battery to be easily swappable for extended use.
Chúng tôi thiết kế pin có thể dễ dàng thay thế để sử dụng lâu dài hơn.
the modular design features swappable components for easy repairs.
Thiết kế mô-đun có các thành phần có thể thay thế để dễ dàng sửa chữa.
these lenses are swappable, giving you creative shooting options.
Những ống kính này có thể thay thế, cho bạn nhiều lựa chọn chụp sáng tạo.
the furniture pieces have swappable legs for different aesthetics.
Những món đồ nội thất có chân có thể thay thế cho các phong cách thẩm mỹ khác nhau.
the game uses swappable cards to create unique game experiences.
Trò chơi sử dụng các lá bài có thể thay thế để tạo ra những trải nghiệm chơi game độc đáo.
the system allows for swappable storage drives to increase capacity.
Hệ thống cho phép sử dụng các ổ lưu trữ có thể thay thế để tăng dung lượng.
the keyboard has swappable keycaps for a customized feel.
Bàn phím có các phím có thể thay thế để có cảm giác tùy chỉnh.
the engine parts are swappable, making maintenance more convenient.
Các bộ phận động cơ có thể thay thế, giúp bảo trì dễ dàng hơn.
the robot's arms are swappable, allowing for different tools.
Cánh tay của robot có thể thay thế, cho phép sử dụng các công cụ khác nhau.
the display panels are swappable, offering a flexible setup.
Các tấm hiển thị có thể thay thế, mang lại thiết lập linh hoạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay