| số nhiều | swarthinesses |
swarthiness of skin
sự sạm màu của da
swarthiness and charm
sự sạm màu và duyên dáng
swarthiness in beauty
sự sạm màu trong vẻ đẹp
swarthiness of complexion
sự sạm màu của sắc diện
swarthiness and grace
sự sạm màu và thanh lịch
swarthiness of features
sự sạm màu của các đường nét
swarthiness in culture
sự sạm màu trong văn hóa
swarthiness reflects heritage
sự sạm màu phản ánh di sản
swarthiness in fashion
sự sạm màu trong thời trang
swarthiness and identity
sự sạm màu và bản sắc
his swarthiness made him stand out in the crowd.
Sự sạm màu của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
she admired the swarthiness of the mediterranean people.
Cô ấy ngưỡng mộ làn da rám nắng của người dân Địa Trung Hải.
his swarthiness was often mistaken for ruggedness.
Sự sạm màu của anh ấy thường bị nhầm là vẻ ngoài mạnh mẽ.
the artist captured the swarthiness of the model beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ sạm màu của người mẫu một cách tuyệt đẹp.
swarthiness can be a sign of strong ancestry.
Sự sạm màu có thể là dấu hiệu của dòng dõi mạnh mẽ.
many cultures celebrate swarthiness as a symbol of beauty.
Nhiều nền văn hóa tôn vinh sự sạm màu như một biểu tượng của vẻ đẹp.
his swarthiness gave him a mysterious allure.
Sự sạm màu của anh ấy mang lại cho anh ấy một sự quyến rũ bí ẩn.
she often felt self-conscious about her swarthiness.
Cô ấy thường cảm thấy tự ti về làn da sạm màu của mình.
the swarthiness of the landscape added to its exotic appeal.
Vẻ sạm màu của cảnh quan đã góp phần làm tăng thêm sự hấp dẫn kỳ lạ của nó.
in some regions, swarthiness is associated with outdoor lifestyles.
Ở một số vùng, sự sạm màu gắn liền với lối sống ngoài trời.
swarthiness of skin
sự sạm màu của da
swarthiness and charm
sự sạm màu và duyên dáng
swarthiness in beauty
sự sạm màu trong vẻ đẹp
swarthiness of complexion
sự sạm màu của sắc diện
swarthiness and grace
sự sạm màu và thanh lịch
swarthiness of features
sự sạm màu của các đường nét
swarthiness in culture
sự sạm màu trong văn hóa
swarthiness reflects heritage
sự sạm màu phản ánh di sản
swarthiness in fashion
sự sạm màu trong thời trang
swarthiness and identity
sự sạm màu và bản sắc
his swarthiness made him stand out in the crowd.
Sự sạm màu của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
she admired the swarthiness of the mediterranean people.
Cô ấy ngưỡng mộ làn da rám nắng của người dân Địa Trung Hải.
his swarthiness was often mistaken for ruggedness.
Sự sạm màu của anh ấy thường bị nhầm là vẻ ngoài mạnh mẽ.
the artist captured the swarthiness of the model beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ sạm màu của người mẫu một cách tuyệt đẹp.
swarthiness can be a sign of strong ancestry.
Sự sạm màu có thể là dấu hiệu của dòng dõi mạnh mẽ.
many cultures celebrate swarthiness as a symbol of beauty.
Nhiều nền văn hóa tôn vinh sự sạm màu như một biểu tượng của vẻ đẹp.
his swarthiness gave him a mysterious allure.
Sự sạm màu của anh ấy mang lại cho anh ấy một sự quyến rũ bí ẩn.
she often felt self-conscious about her swarthiness.
Cô ấy thường cảm thấy tự ti về làn da sạm màu của mình.
the swarthiness of the landscape added to its exotic appeal.
Vẻ sạm màu của cảnh quan đã góp phần làm tăng thêm sự hấp dẫn kỳ lạ của nó.
in some regions, swarthiness is associated with outdoor lifestyles.
Ở một số vùng, sự sạm màu gắn liền với lối sống ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay