| số nhiều | swashbuckles |
swashbuckle adventure
cuộc phiêu lưu swashbuckle
swashbuckle hero
anh hùng swashbuckle
swashbuckle style
phong cách swashbuckle
swashbuckle tale
truyện swashbuckle
swashbuckle action
hành động swashbuckle
swashbuckle spirit
tinh thần swashbuckle
swashbuckle fun
vui vẻ swashbuckle
swashbuckle fight
cuộc chiến swashbuckle
swashbuckle journey
hành trình swashbuckle
swashbuckle legend
truyền thuyết swashbuckle
he loves to swashbuckle in pirate-themed parties.
anh ấy thích phiêu lưu và hành động như một tên cướp biển trong các bữa tiệc theo chủ đề cướp biển.
the movie features a swashbuckling hero who saves the day.
phim có một anh hùng phiêu lưu và hành động cứu ngày.
children enjoy swashbuckling adventures in storybooks.
trẻ em thích những cuộc phiêu lưu phiêu lưu và hành động trong sách truyện.
during the festival, they organized a swashbuckling contest.
trong suốt lễ hội, họ đã tổ chức một cuộc thi phiêu lưu và hành động.
he swashbuckled his way through the obstacle course.
anh ấy đã phiêu lưu và hành động để vượt qua đường vượt chướng ngại vật.
the swashbuckling scenes in the film were breathtaking.
những cảnh phiêu lưu và hành động trong phim thật ngoạn mục.
she dressed up as a swashbuckler for halloween.
cô ấy ăn mặc như một tên cướp biển trong đêm Halloween.
he loves to swashbuckle around the house, pretending to be a pirate.
anh ấy thích phiêu lưu và hành động xung quanh nhà, giả vờ là một tên cướp biển.
the children swashbuckled with their toy swords in the backyard.
các con trẻ phiêu lưu và hành động với những thanh kiếm đồ chơi của chúng trong sân sau.
her swashbuckling spirit inspired everyone around her.
tinh thần phiêu lưu và hành động của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
swashbuckle adventure
cuộc phiêu lưu swashbuckle
swashbuckle hero
anh hùng swashbuckle
swashbuckle style
phong cách swashbuckle
swashbuckle tale
truyện swashbuckle
swashbuckle action
hành động swashbuckle
swashbuckle spirit
tinh thần swashbuckle
swashbuckle fun
vui vẻ swashbuckle
swashbuckle fight
cuộc chiến swashbuckle
swashbuckle journey
hành trình swashbuckle
swashbuckle legend
truyền thuyết swashbuckle
he loves to swashbuckle in pirate-themed parties.
anh ấy thích phiêu lưu và hành động như một tên cướp biển trong các bữa tiệc theo chủ đề cướp biển.
the movie features a swashbuckling hero who saves the day.
phim có một anh hùng phiêu lưu và hành động cứu ngày.
children enjoy swashbuckling adventures in storybooks.
trẻ em thích những cuộc phiêu lưu phiêu lưu và hành động trong sách truyện.
during the festival, they organized a swashbuckling contest.
trong suốt lễ hội, họ đã tổ chức một cuộc thi phiêu lưu và hành động.
he swashbuckled his way through the obstacle course.
anh ấy đã phiêu lưu và hành động để vượt qua đường vượt chướng ngại vật.
the swashbuckling scenes in the film were breathtaking.
những cảnh phiêu lưu và hành động trong phim thật ngoạn mục.
she dressed up as a swashbuckler for halloween.
cô ấy ăn mặc như một tên cướp biển trong đêm Halloween.
he loves to swashbuckle around the house, pretending to be a pirate.
anh ấy thích phiêu lưu và hành động xung quanh nhà, giả vờ là một tên cướp biển.
the children swashbuckled with their toy swords in the backyard.
các con trẻ phiêu lưu và hành động với những thanh kiếm đồ chơi của chúng trong sân sau.
her swashbuckling spirit inspired everyone around her.
tinh thần phiêu lưu và hành động của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay