swatting incident
sự cố swatting
swatting prank
vụ swatting lừa đố
swatting attack
cuộc tấn công swatting
swatting call
cuộc gọi swatting
swatting report
báo cáo swatting
swatting threat
mối đe dọa swatting
swatting case
vụ swatting
swatting victim
nạn nhân swatting
swatting law
luật pháp về swatting
swatting response
phản ứng đối với swatting
swatting is a dangerous prank that can lead to serious consequences.
Chọc phá kiểu 'swatting' là một trò đùa nguy hiểm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
many people are unaware of the legal implications of swatting.
Nhiều người không nhận thức được những hệ lụy pháp lý của việc 'swatting'.
swatting incidents have increased with the rise of online gaming.
Số vụ 'swatting' đã tăng lên cùng với sự phát triển của trò chơi trực tuyến.
law enforcement agencies take swatting very seriously.
Các cơ quan thực thi pháp luật coi 'swatting' rất nghiêm trọng.
the victim of swatting can face severe emotional distress.
Nạn nhân của 'swatting' có thể phải đối mặt với những căng thẳng cảm xúc nghiêm trọng.
there are campaigns to raise awareness about the dangers of swatting.
Có các chiến dịch nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của 'swatting'.
swatting can result in criminal charges for the perpetrator.
'Swatting' có thể dẫn đến cáo buộc hình sự đối với thủ phạm.
victims of swatting often suffer from anxiety and fear.
Nạn nhân của 'swatting' thường phải chịu đựng sự lo lắng và sợ hãi.
technology has made it easier for swatting to occur.
Công nghệ đã khiến việc 'swatting' dễ dàng xảy ra hơn.
communities are working together to combat the issue of swatting.
Các cộng đồng đang hợp tác để chống lại vấn đề 'swatting'.
swatting incident
sự cố swatting
swatting prank
vụ swatting lừa đố
swatting attack
cuộc tấn công swatting
swatting call
cuộc gọi swatting
swatting report
báo cáo swatting
swatting threat
mối đe dọa swatting
swatting case
vụ swatting
swatting victim
nạn nhân swatting
swatting law
luật pháp về swatting
swatting response
phản ứng đối với swatting
swatting is a dangerous prank that can lead to serious consequences.
Chọc phá kiểu 'swatting' là một trò đùa nguy hiểm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
many people are unaware of the legal implications of swatting.
Nhiều người không nhận thức được những hệ lụy pháp lý của việc 'swatting'.
swatting incidents have increased with the rise of online gaming.
Số vụ 'swatting' đã tăng lên cùng với sự phát triển của trò chơi trực tuyến.
law enforcement agencies take swatting very seriously.
Các cơ quan thực thi pháp luật coi 'swatting' rất nghiêm trọng.
the victim of swatting can face severe emotional distress.
Nạn nhân của 'swatting' có thể phải đối mặt với những căng thẳng cảm xúc nghiêm trọng.
there are campaigns to raise awareness about the dangers of swatting.
Có các chiến dịch nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của 'swatting'.
swatting can result in criminal charges for the perpetrator.
'Swatting' có thể dẫn đến cáo buộc hình sự đối với thủ phạm.
victims of swatting often suffer from anxiety and fear.
Nạn nhân của 'swatting' thường phải chịu đựng sự lo lắng và sợ hãi.
technology has made it easier for swatting to occur.
Công nghệ đã khiến việc 'swatting' dễ dàng xảy ra hơn.
communities are working together to combat the issue of swatting.
Các cộng đồng đang hợp tác để chống lại vấn đề 'swatting'.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay