ocean swells
đợt sóng biển
swells with pride
phồng lên niềm tự hào
swells in size
phình to hơn
swells of emotion
sóng cảm xúc
swells of music
sóng âm nhạc
swells of laughter
sóng tiếng cười
swells with joy
phồng lên niềm vui
swells of hope
sóng hy vọng
swells of support
sóng sự ủng hộ
swells up
phình lên
the river swells after heavy rain.
dòng sông dâng lên sau những trận mưa lớn.
her heart swells with pride.
trái tim cô ấy tràn ngập niềm tự hào.
the crowd swells during the festival.
đám đông đổ về trong suốt lễ hội.
the balloon swells as it fills with air.
quả bóng bay phình lên khi nó được bơm đầy không khí.
his anger swells when he hears the news.
cơn giận của anh ấy dâng trào khi anh ấy nghe tin tức.
the company's profits swells every year.
lợi nhuận của công ty tăng lên hàng năm.
the team swells with new talent.
đội ngũ được bổ sung thêm nhiều tài năng mới.
the emotion swells within her as she speaks.
cảm xúc dâng trào trong cô ấy khi cô ấy nói.
the tide swells as the moon rises.
thủy triều dâng lên khi mặt trăng lên.
the excitement in the room swells before the announcement.
sự phấn khích trong phòng dâng lên trước khi thông báo được đưa ra.
ocean swells
đợt sóng biển
swells with pride
phồng lên niềm tự hào
swells in size
phình to hơn
swells of emotion
sóng cảm xúc
swells of music
sóng âm nhạc
swells of laughter
sóng tiếng cười
swells with joy
phồng lên niềm vui
swells of hope
sóng hy vọng
swells of support
sóng sự ủng hộ
swells up
phình lên
the river swells after heavy rain.
dòng sông dâng lên sau những trận mưa lớn.
her heart swells with pride.
trái tim cô ấy tràn ngập niềm tự hào.
the crowd swells during the festival.
đám đông đổ về trong suốt lễ hội.
the balloon swells as it fills with air.
quả bóng bay phình lên khi nó được bơm đầy không khí.
his anger swells when he hears the news.
cơn giận của anh ấy dâng trào khi anh ấy nghe tin tức.
the company's profits swells every year.
lợi nhuận của công ty tăng lên hàng năm.
the team swells with new talent.
đội ngũ được bổ sung thêm nhiều tài năng mới.
the emotion swells within her as she speaks.
cảm xúc dâng trào trong cô ấy khi cô ấy nói.
the tide swells as the moon rises.
thủy triều dâng lên khi mặt trăng lên.
the excitement in the room swells before the announcement.
sự phấn khích trong phòng dâng lên trước khi thông báo được đưa ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay