swingers

[Mỹ]/ˈswɪŋəz/
[Anh]/ˈswɪŋərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đu đưa hoặc di chuyển qua lại; một người thời thượng; tay chơi toàn thời gian (tựa đề của một bộ phim)

Cụm từ & Cách kết hợp

swingers club

câu lạc bộ swingers

swingers party

tiệc swingers

swingers lifestyle

phong cách sống swingers

swingers event

sự kiện swingers

swingers community

cộng đồng swingers

swingers dating

hẹn hò swingers

swingers website

trang web swingers

swingers group

nhóm swingers

swingers scene

bối cảnh swingers

swingers network

mạng lưới swingers

Câu ví dụ

many couples identify as swingers.

Nhiều cặp đôi tự nhận mình là người chơi swing.

swingers often attend parties to meet new partners.

Những người chơi swing thường tham dự các buổi tiệc để gặp gỡ đối tác mới.

they shared their experiences as swingers in a blog.

Họ chia sẻ những kinh nghiệm của họ với tư cách là người chơi swing trên một blog.

being swingers requires open communication.

Việc trở thành người chơi swing đòi hỏi giao tiếp cởi mở.

some swingers prefer private gatherings.

Một số người chơi swing thích các buổi tụ họp riêng tư.

swingers often have rules to ensure safety.

Những người chơi swing thường có những quy tắc để đảm bảo an toàn.

they found a community of like-minded swingers.

Họ tìm thấy một cộng đồng những người chơi swing có cùng chí hướng.

swingers sometimes use online platforms to connect.

Những người chơi swing đôi khi sử dụng các nền tảng trực tuyến để kết nối.

understanding boundaries is crucial for swingers.

Hiểu rõ giới hạn là điều quan trọng đối với những người chơi swing.

many swingers enjoy exploring new experiences together.

Nhiều người chơi swing thích khám phá những trải nghiệm mới cùng nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay