swiping left
vuốt sang trái
swiping right
vuốt sang phải
swiping cards
vuốt thẻ
swiping screens
vuốt màn hình
swiping gestures
vuốt cử chỉ
swiping apps
vuốt ứng dụng
swiping photos
vuốt ảnh
swiping options
vuốt tùy chọn
swiping features
vuốt tính năng
swiping profiles
vuốt hồ sơ
swiping left on dating apps can help you find the right match.
vuốt sang trái trên các ứng dụng hẹn hò có thể giúp bạn tìm thấy người phù hợp.
she spent hours swiping through profiles.
Cô ấy đã dành hàng giờ vuốt qua các hồ sơ.
swiping right means you are interested in someone.
vuốt sang phải có nghĩa là bạn quan tâm đến ai đó.
he enjoyed swiping through various options.
Anh ấy thích vuốt qua nhiều lựa chọn khác nhau.
swiping quickly can sometimes lead to missed opportunities.
Vuốt nhanh đôi khi có thể khiến bạn bỏ lỡ cơ hội.
many people are now accustomed to swiping on their phones.
Nhiều người hiện nay đã quen với việc vuốt trên điện thoại của họ.
swiping is a common feature in many mobile applications.
Vuốt là một tính năng phổ biến trong nhiều ứng dụng di động.
she felt overwhelmed by all the swiping options available.
Cô ấy cảm thấy quá tải với tất cả các tùy chọn vuốt có sẵn.
swiping can be a fun way to meet new people.
Vuốt có thể là một cách thú vị để gặp gỡ những người mới.
he was tired of swiping and decided to take a break.
Anh ấy mệt mỏi với việc vuốt và quyết định nghỉ ngơi.
swiping left
vuốt sang trái
swiping right
vuốt sang phải
swiping cards
vuốt thẻ
swiping screens
vuốt màn hình
swiping gestures
vuốt cử chỉ
swiping apps
vuốt ứng dụng
swiping photos
vuốt ảnh
swiping options
vuốt tùy chọn
swiping features
vuốt tính năng
swiping profiles
vuốt hồ sơ
swiping left on dating apps can help you find the right match.
vuốt sang trái trên các ứng dụng hẹn hò có thể giúp bạn tìm thấy người phù hợp.
she spent hours swiping through profiles.
Cô ấy đã dành hàng giờ vuốt qua các hồ sơ.
swiping right means you are interested in someone.
vuốt sang phải có nghĩa là bạn quan tâm đến ai đó.
he enjoyed swiping through various options.
Anh ấy thích vuốt qua nhiều lựa chọn khác nhau.
swiping quickly can sometimes lead to missed opportunities.
Vuốt nhanh đôi khi có thể khiến bạn bỏ lỡ cơ hội.
many people are now accustomed to swiping on their phones.
Nhiều người hiện nay đã quen với việc vuốt trên điện thoại của họ.
swiping is a common feature in many mobile applications.
Vuốt là một tính năng phổ biến trong nhiều ứng dụng di động.
she felt overwhelmed by all the swiping options available.
Cô ấy cảm thấy quá tải với tất cả các tùy chọn vuốt có sẵn.
swiping can be a fun way to meet new people.
Vuốt có thể là một cách thú vị để gặp gỡ những người mới.
he was tired of swiping and decided to take a break.
Anh ấy mệt mỏi với việc vuốt và quyết định nghỉ ngơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay