| số nhiều | flickings |
flicking through
lật qua nhanh
flicking on
nháy bật
flicking off
nháy tắt
flicking wrist
lắc cổ tay
flicking hair
đập tóc
flicking a lighter
đánh bật lighter
flicking the ball
đập bóng
flicking eyes
liếc mắt
flicked open
được mở ra
flicking around
lật tung xung quanh
he nervously flicked his wrist, sending the ball across the court.
Anh ta lo lắng gạt tay, làm quả bóng bay qua sân.
the waiter flicked ash from his cigarette into the ashtray.
Người phục vụ gạt tro từ điếu thuốc lá vào bát đựng tro.
she flicked through the magazine, looking for something interesting.
Cô ấy lật qua tạp chí, tìm kiếm điều gì thú vị.
the lighter flicked on, illuminating the dark corner.
Đèn bật lên, chiếu sáng góc tối.
he flicked the switch, turning on the lights.
Anh ta bật công tắc, mở đèn lên.
the cat was flicking its tail, showing its annoyance.
Con mèo đang gạt cái đuôi, biểu lộ sự bực bội.
the comedian flicked his eyes at the audience for effect.
Người hài kịch nhìn khán giả bằng ánh mắt để tạo hiệu ứng.
she flicked a glance at her watch, checking the time.
Cô ấy liếc mắt nhìn đồng hồ, kiểm tra thời gian.
the rain was flicking against the windowpane.
Mưa đang vỗ vào cửa sổ.
he flicked the dust off his jacket before entering the room.
Anh ta gạt bụi trên áo khoác trước khi bước vào phòng.
the firework flicked sparks into the night sky.
Bông pháo hoa bắn tia lửa lên bầu trời đêm.
flicking through
lật qua nhanh
flicking on
nháy bật
flicking off
nháy tắt
flicking wrist
lắc cổ tay
flicking hair
đập tóc
flicking a lighter
đánh bật lighter
flicking the ball
đập bóng
flicking eyes
liếc mắt
flicked open
được mở ra
flicking around
lật tung xung quanh
he nervously flicked his wrist, sending the ball across the court.
Anh ta lo lắng gạt tay, làm quả bóng bay qua sân.
the waiter flicked ash from his cigarette into the ashtray.
Người phục vụ gạt tro từ điếu thuốc lá vào bát đựng tro.
she flicked through the magazine, looking for something interesting.
Cô ấy lật qua tạp chí, tìm kiếm điều gì thú vị.
the lighter flicked on, illuminating the dark corner.
Đèn bật lên, chiếu sáng góc tối.
he flicked the switch, turning on the lights.
Anh ta bật công tắc, mở đèn lên.
the cat was flicking its tail, showing its annoyance.
Con mèo đang gạt cái đuôi, biểu lộ sự bực bội.
the comedian flicked his eyes at the audience for effect.
Người hài kịch nhìn khán giả bằng ánh mắt để tạo hiệu ứng.
she flicked a glance at her watch, checking the time.
Cô ấy liếc mắt nhìn đồng hồ, kiểm tra thời gian.
the rain was flicking against the windowpane.
Mưa đang vỗ vào cửa sổ.
he flicked the dust off his jacket before entering the room.
Anh ta gạt bụi trên áo khoác trước khi bước vào phòng.
the firework flicked sparks into the night sky.
Bông pháo hoa bắn tia lửa lên bầu trời đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay