swirlers

[Mỹ]/ˈswɜːləz/
[Anh]/ˈswɜːrlərz/

Dịch

n. những người hoặc vật di chuyển theo chuyển động tròn hoặc xoáy; thiết bị hoặc cơ cấu được thiết kế để tạo ra chuyển động xoáy trong chất lỏng hoặc khí; người thực hiện các chuyển động xoáy hoặc quay, đặc biệt là trong múa.

Cụm từ & Cách kết hợp

the swirlers

Vietnamese_translation

dust swirlers

Vietnamese_translation

whirlwind swirlers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

professional dancers moved like graceful swirlers across the stage during the performance.

Những vũ công chuyên nghiệp di chuyển như những chiếc quạt mềm mại trên sân khấu trong buổi biểu diễn.

the decorative swirlers on the birthday cake made it look festive and beautiful.

những chiếc quạt trang trí trên chiếc bánh sinh nhật khiến nó trông vui tươi và đẹp mắt.

wind swirlers created mesmerizing patterns in the desert sands during the storm.

những chiếc quạt gió tạo ra những mô hình hấp dẫn trong cát sa mạc trong cơn bão.

the pastry chefs used special swirlers to create beautiful designs on the cakes.

những đầu bếp bánh ngọt sử dụng những chiếc quạt đặc biệt để tạo ra những thiết kế đẹp trên các chiếc bánh.

ocean swirlers indicate the presence of strong underwater currents in this area.

những chiếc quạt đại dương cho thấy sự hiện diện của các dòng chảy mạnh dưới nước ở khu vực này.

the talented artists became creative swirlers, painting beautiful patterns on the walls.

những nghệ sĩ tài năng trở thành những chiếc quạt sáng tạo, vẽ ra những mô hình đẹp trên tường.

skilled performers acted as energetic swirlers during the traditional cultural festival.

những diễn viên có kỹ năng hành động như những chiếc quạt đầy năng lượng trong lễ hội văn hóa truyền thống.

the ice cream scoop swirlers piled the treats high into perfect cones for customers.

những chiếc quạt múc kem tạo ra những chiếc nón hoàn hảo đầy món tráng miệng cho khách hàng.

dust swirlers danced across the dry plains during the hot afternoon.

những chiếc quạt bụi nhảy múa qua những vùng đất khô cằn trong buổi chiều nóng.

the pottery makers demonstrated their skills as careful swirlers creating intricate patterns.

những người làm gốm trình diễn kỹ năng của họ như những chiếc quạt cẩn thận tạo ra những mô hình tinh xảo.

chocolate sauce swirlers decorated the desserts with elegant spiral designs.

những chiếc quạt socola trang trí các món tráng miệng với những thiết kế xoắn ốc tinh tế.

the synchronized swimmers became elegant swirlers in the olympic pool.

những vận động viên bơi đồng bộ trở thành những chiếc quạt thanh lịch trong hồ bơi Olympic.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay