swoosh

[Mỹ]/swuːʃ/
[Anh]/swuːʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. tạo ra âm thanh vội vã hoặc âm thanh xì xào; tạo ra âm thanh xì xào (thường trong chuyển động xoáy)
vt. khiến cho phát ra âm thanh vội vã hoặc âm thanh xì xào; phóng đi với một âm thanh xì xào; âm thanh phát ra từ chuyển động xoáy; phóng đi với một âm thanh xì xào
n. âm thanh vội vã hoặc âm thanh xì xào; âm thanh phát ra từ chuyển động xoáy
Word Forms
hiện tại phân từswooshing
thì quá khứswooshed
quá khứ phân từswooshed
ngôi thứ ba số ítswooshes
số nhiềuswooshes

Cụm từ & Cách kết hợp

swoosh sound

tiếng gió thổi

swoosh effect

hiệu ứng gió thổi

swoosh motion

động tác quạt

swoosh action

hành động quạt

swoosh style

phong cách quạt

swoosh soundwave

sóng âm quạt

swoosh animation

phim hoạt hình quạt

swoosh line

đường kẻ quạt

swoosh design

thiết kế quạt

Câu ví dụ

the basketball player made a swoosh as the ball went through the net.

Người chơi bóng rổ đã tạo ra một tiếng 'xoẹt' khi bóng đi qua lưới.

with a swoosh, the skateboarder jumped over the ramp.

Với một tiếng 'xoẹt', người trượt ván đã nhảy qua đường trượt.

the sound of the swoosh filled the air as she swung her racket.

Tiếng 'xoẹt' lan tỏa trong không khí khi cô vung vợt.

he heard the swoosh of the wind as he rode his bike.

Anh nghe thấy tiếng gió 'xoẹt' khi anh đi xe đạp.

the swoosh of the arrow was barely audible.

Tiếng 'xoẹt' của mũi tên gần như không thể nghe thấy.

she loved the swoosh sound of her new running shoes.

Cô thích tiếng 'xoẹt' của đôi giày chạy bộ mới của mình.

as he dove into the pool, there was a loud swoosh.

Khi anh lặn xuống hồ bơi, có một tiếng 'xoẹt' lớn.

the swoosh of the curtain signaled the start of the show.

Tiếng 'xoẹt' của tấm màn che báo hiệu sự bắt đầu của buổi biểu diễn.

the basketball made a swoosh sound as it dropped into the hoop.

Quả bóng rổ tạo ra một tiếng 'xoẹt' khi nó rơi vào rổ.

he practiced his golf swing until he could hear the swoosh.

Anh luyện tập cú vung golf của mình cho đến khi anh có thể nghe thấy tiếng 'xoẹt'.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay