mutualistic relationship
mối quan hệ cộng sinh
a mutualistic effect
tác động cộng sinh
mutualistic benefits
những lợi ích cộng sinh
mutualistic symbiosis
sự cộng sinh cộng sinh
mutualistic interaction
sự tương tác cộng sinh
mutualistic partners
các đối tác cộng sinh
highly mutualistic
cộng sinh cao độ
the relationship between bees and flowers is a classic example of a mutualistic partnership.
Mối quan hệ giữa ong và hoa là một ví dụ điển hình về sự hợp tác chung lợi.
mycorrhizal fungi form a mutualistic relationship with plant roots, enhancing nutrient uptake.
Nấm mycorrhiza hình thành mối quan hệ hợp tác chung lợi với rễ cây, tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng.
this mutualistic arrangement benefits both species involved in the ecosystem.
Sự sắp xếp hợp tác chung lợi này mang lại lợi ích cho cả hai loài tham gia vào hệ sinh thái.
the clownfish and sea anemone exhibit a fascinating mutualistic behavior.
Cá hề và sứa biển thể hiện hành vi hợp tác chung lợi đầy thú vị.
understanding mutualistic interactions is crucial for conservation efforts.
Hiểu các tương tác hợp tác chung lợi là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
lichens represent a mutualistic association between fungi and algae.
Địa y đại diện cho sự liên kết hợp tác chung lợi giữa nấm và tảo.
the mutualistic benefits of this symbiotic relationship are undeniable.
Những lợi ích hợp tác chung lợi của mối quan hệ cộng sinh này là không thể phủ nhận.
researchers are studying the mutualistic relationship between ants and acacia trees.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mối quan hệ hợp tác chung lợi giữa kiến và cây acacia.
a mutualistic cleaning symbiosis occurs between fish and cleaner shrimp.
Một sự cộng sinh làm sạch hợp tác chung lợi xảy ra giữa cá và tôm làm sạch.
the mutualistic exchange of resources supports the survival of both organisms.
Việc trao đổi tài nguyên hợp tác chung lợi hỗ trợ sự sống còn của cả hai loài.
this mutualistic strategy allows both species to thrive in a challenging environment.
Chiến lược hợp tác chung lợi này cho phép cả hai loài phát triển mạnh trong một môi trường đầy thách thức.
mutualistic relationship
mối quan hệ cộng sinh
a mutualistic effect
tác động cộng sinh
mutualistic benefits
những lợi ích cộng sinh
mutualistic symbiosis
sự cộng sinh cộng sinh
mutualistic interaction
sự tương tác cộng sinh
mutualistic partners
các đối tác cộng sinh
highly mutualistic
cộng sinh cao độ
the relationship between bees and flowers is a classic example of a mutualistic partnership.
Mối quan hệ giữa ong và hoa là một ví dụ điển hình về sự hợp tác chung lợi.
mycorrhizal fungi form a mutualistic relationship with plant roots, enhancing nutrient uptake.
Nấm mycorrhiza hình thành mối quan hệ hợp tác chung lợi với rễ cây, tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng.
this mutualistic arrangement benefits both species involved in the ecosystem.
Sự sắp xếp hợp tác chung lợi này mang lại lợi ích cho cả hai loài tham gia vào hệ sinh thái.
the clownfish and sea anemone exhibit a fascinating mutualistic behavior.
Cá hề và sứa biển thể hiện hành vi hợp tác chung lợi đầy thú vị.
understanding mutualistic interactions is crucial for conservation efforts.
Hiểu các tương tác hợp tác chung lợi là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
lichens represent a mutualistic association between fungi and algae.
Địa y đại diện cho sự liên kết hợp tác chung lợi giữa nấm và tảo.
the mutualistic benefits of this symbiotic relationship are undeniable.
Những lợi ích hợp tác chung lợi của mối quan hệ cộng sinh này là không thể phủ nhận.
researchers are studying the mutualistic relationship between ants and acacia trees.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mối quan hệ hợp tác chung lợi giữa kiến và cây acacia.
a mutualistic cleaning symbiosis occurs between fish and cleaner shrimp.
Một sự cộng sinh làm sạch hợp tác chung lợi xảy ra giữa cá và tôm làm sạch.
the mutualistic exchange of resources supports the survival of both organisms.
Việc trao đổi tài nguyên hợp tác chung lợi hỗ trợ sự sống còn của cả hai loài.
this mutualistic strategy allows both species to thrive in a challenging environment.
Chiến lược hợp tác chung lợi này cho phép cả hai loài phát triển mạnh trong một môi trường đầy thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay