mutualistic

[Mỹ]/[ˈmjuːtʃəlɪstɪk]/
[Anh]/[ˈmjuːtʃəlɪstɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Đặc trưng hoặc thể hiện sự cộng sinh; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho sự cộng sinh.
n. Một sinh vật tham gia vào mối quan hệ cộng sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

mutualistic relationship

mối quan hệ cộng sinh

a mutualistic effect

tác động cộng sinh

mutualistic benefits

những lợi ích cộng sinh

mutualistic symbiosis

sự cộng sinh cộng sinh

mutualistic interaction

sự tương tác cộng sinh

mutualistic partners

các đối tác cộng sinh

highly mutualistic

cộng sinh cao độ

Câu ví dụ

the relationship between bees and flowers is a classic example of a mutualistic partnership.

Mối quan hệ giữa ong và hoa là một ví dụ điển hình về sự hợp tác chung lợi.

mycorrhizal fungi form a mutualistic relationship with plant roots, enhancing nutrient uptake.

Nấm mycorrhiza hình thành mối quan hệ hợp tác chung lợi với rễ cây, tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng.

this mutualistic arrangement benefits both species involved in the ecosystem.

Sự sắp xếp hợp tác chung lợi này mang lại lợi ích cho cả hai loài tham gia vào hệ sinh thái.

the clownfish and sea anemone exhibit a fascinating mutualistic behavior.

Cá hề và sứa biển thể hiện hành vi hợp tác chung lợi đầy thú vị.

understanding mutualistic interactions is crucial for conservation efforts.

Hiểu các tương tác hợp tác chung lợi là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

lichens represent a mutualistic association between fungi and algae.

Địa y đại diện cho sự liên kết hợp tác chung lợi giữa nấm và tảo.

the mutualistic benefits of this symbiotic relationship are undeniable.

Những lợi ích hợp tác chung lợi của mối quan hệ cộng sinh này là không thể phủ nhận.

researchers are studying the mutualistic relationship between ants and acacia trees.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mối quan hệ hợp tác chung lợi giữa kiến và cây acacia.

a mutualistic cleaning symbiosis occurs between fish and cleaner shrimp.

Một sự cộng sinh làm sạch hợp tác chung lợi xảy ra giữa cá và tôm làm sạch.

the mutualistic exchange of resources supports the survival of both organisms.

Việc trao đổi tài nguyên hợp tác chung lợi hỗ trợ sự sống còn của cả hai loài.

this mutualistic strategy allows both species to thrive in a challenging environment.

Chiến lược hợp tác chung lợi này cho phép cả hai loài phát triển mạnh trong một môi trường đầy thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay