| số nhiều | symbolisers |
the symboliser
Vietnamese_translation
symboliser of
Vietnamese_translation
cultural symboliser
Vietnamese_translation
main symboliser
Vietnamese_translation
powerful symboliser
Vietnamese_translation
national symboliser
Vietnamese_translation
key symboliser
Vietnamese_translation
universal symboliser
Vietnamese_translation
visual symboliser
Vietnamese_translation
religious symboliser
Vietnamese_translation
the statue was built to symbolise the courage of the soldiers.
Đài tưởng niệm được xây dựng để tượng trưng cho lòng dũng cảm của các chiến sĩ.
white doves are often used to symbolise peace and harmony.
Chim bồ câu trắng thường được dùng để tượng trưng cho hòa bình và sự hài hòa.
the author uses the storm to symbolise the character's internal conflict.
Tác giả sử dụng cơn bão để tượng trưng cho xung đột nội tâm của nhân vật.
this ring is meant to symbolise our eternal love for each other.
Chiếc nhẫn này được tạo ra để tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu giữa chúng ta.
in many cultures, a red rose is used to symbolise passion.
Ở nhiều nền văn hóa, hoa hồng đỏ được dùng để tượng trưng cho tình yêu và đam mê.
the changing seasons often symbolise the cycle of life and death.
Các mùa thay đổi thường tượng trưng cho vòng tuần hoàn của sự sống và cái chết.
the flag is designed to symbolise the unity of the nation.
Người ta thiết kế cờ để tượng trưng cho sự đoàn kết của đất nước.
we chose the color blue to symbolise trust and stability.
Chúng tôi chọn màu xanh để tượng trưng cho lòng tin và sự ổn định.
the chain is intended to symbolise the bonds of slavery.
Chiếc xích được dùng để tượng trưng cho những ràng buộc của nô lệ.
the crown serves to symbolise power and authority.
Vương miện được dùng để tượng trưng cho quyền lực và sự uy quyền.
artists often use withered leaves to symbolise decay and loss.
Những nghệ sĩ thường sử dụng lá héo úa để tượng trưng cho sự suy tàn và mất mát.
this ceremony is held to symbolise a new beginning for the community.
Lễ nghi này được tổ chức để tượng trưng cho khởi đầu mới cho cộng đồng.
the symboliser
Vietnamese_translation
symboliser of
Vietnamese_translation
cultural symboliser
Vietnamese_translation
main symboliser
Vietnamese_translation
powerful symboliser
Vietnamese_translation
national symboliser
Vietnamese_translation
key symboliser
Vietnamese_translation
universal symboliser
Vietnamese_translation
visual symboliser
Vietnamese_translation
religious symboliser
Vietnamese_translation
the statue was built to symbolise the courage of the soldiers.
Đài tưởng niệm được xây dựng để tượng trưng cho lòng dũng cảm của các chiến sĩ.
white doves are often used to symbolise peace and harmony.
Chim bồ câu trắng thường được dùng để tượng trưng cho hòa bình và sự hài hòa.
the author uses the storm to symbolise the character's internal conflict.
Tác giả sử dụng cơn bão để tượng trưng cho xung đột nội tâm của nhân vật.
this ring is meant to symbolise our eternal love for each other.
Chiếc nhẫn này được tạo ra để tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu giữa chúng ta.
in many cultures, a red rose is used to symbolise passion.
Ở nhiều nền văn hóa, hoa hồng đỏ được dùng để tượng trưng cho tình yêu và đam mê.
the changing seasons often symbolise the cycle of life and death.
Các mùa thay đổi thường tượng trưng cho vòng tuần hoàn của sự sống và cái chết.
the flag is designed to symbolise the unity of the nation.
Người ta thiết kế cờ để tượng trưng cho sự đoàn kết của đất nước.
we chose the color blue to symbolise trust and stability.
Chúng tôi chọn màu xanh để tượng trưng cho lòng tin và sự ổn định.
the chain is intended to symbolise the bonds of slavery.
Chiếc xích được dùng để tượng trưng cho những ràng buộc của nô lệ.
the crown serves to symbolise power and authority.
Vương miện được dùng để tượng trưng cho quyền lực và sự uy quyền.
artists often use withered leaves to symbolise decay and loss.
Những nghệ sĩ thường sử dụng lá héo úa để tượng trưng cho sự suy tàn và mất mát.
this ceremony is held to symbolise a new beginning for the community.
Lễ nghi này được tổ chức để tượng trưng cho khởi đầu mới cho cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay