| số nhiều | symphysions |
symphysion injury
chấn thương symphysion
symphysion tear
rách symphysion
symphysion pain
đau symphysion
symphysion rupture
vỡ symphysion
symphysion inflammation
viêm symphysion
symphysion damage
thương tích symphysion
symphysion separation
tách symphysion
torn symphysion
symphysion bị rách
inflamed symphysion
symphysion bị viêm
chronic symphysion
symphysion mãn tính
the doctor examined the patient's pubic symphysion after the trauma.
Bác sĩ đã kiểm tra vùng khớp chậu của bệnh nhân sau chấn thương.
pregnancy often causes symphysion relaxation to allow for childbirth.
Thai kỳ thường gây ra hiện tượng giãn khớp chậu để thuận lợi cho quá trình sinh nở.
severe symphysion pain can make walking difficult.
Đau khớp chậu nghiêm trọng có thể khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
an mri can reveal symphysion damage.
MRI có thể phát hiện được tổn thương ở khớp chậu.
symphysion separation is common in difficult deliveries.
Hiện tượng tách khớp chậu thường gặp trong các ca sinh nở khó.
athletes may experience symphysion injuries during physical activity.
Các vận động viên có thể bị chấn thương khớp chậu trong quá trình vận động thể chất.
physical therapy can help with symphysion rehabilitation.
Liệu pháp vật lý có thể hỗ trợ phục hồi khớp chậu.
the symphysion normally widens during pregnancy.
Khớp chậu thường giãn rộng trong thời kỳ mang thai.
a symphysion rupture requires immediate medical attention.
Việc rách khớp chậu cần được xử lý y tế ngay lập tức.
some women experience chronic symphysion pain after pregnancy.
Một số phụ nữ có thể bị đau khớp chậu mãn tính sau khi sinh nở.
the symphysion connects the two pubic bones.
Khớp chậu nối hai xương chậu lại với nhau.
symphysion disorders can affect mobility.
Các rối loạn khớp chậu có thể ảnh hưởng đến khả năng di chuyển.
symphysion injury
chấn thương symphysion
symphysion tear
rách symphysion
symphysion pain
đau symphysion
symphysion rupture
vỡ symphysion
symphysion inflammation
viêm symphysion
symphysion damage
thương tích symphysion
symphysion separation
tách symphysion
torn symphysion
symphysion bị rách
inflamed symphysion
symphysion bị viêm
chronic symphysion
symphysion mãn tính
the doctor examined the patient's pubic symphysion after the trauma.
Bác sĩ đã kiểm tra vùng khớp chậu của bệnh nhân sau chấn thương.
pregnancy often causes symphysion relaxation to allow for childbirth.
Thai kỳ thường gây ra hiện tượng giãn khớp chậu để thuận lợi cho quá trình sinh nở.
severe symphysion pain can make walking difficult.
Đau khớp chậu nghiêm trọng có thể khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
an mri can reveal symphysion damage.
MRI có thể phát hiện được tổn thương ở khớp chậu.
symphysion separation is common in difficult deliveries.
Hiện tượng tách khớp chậu thường gặp trong các ca sinh nở khó.
athletes may experience symphysion injuries during physical activity.
Các vận động viên có thể bị chấn thương khớp chậu trong quá trình vận động thể chất.
physical therapy can help with symphysion rehabilitation.
Liệu pháp vật lý có thể hỗ trợ phục hồi khớp chậu.
the symphysion normally widens during pregnancy.
Khớp chậu thường giãn rộng trong thời kỳ mang thai.
a symphysion rupture requires immediate medical attention.
Việc rách khớp chậu cần được xử lý y tế ngay lập tức.
some women experience chronic symphysion pain after pregnancy.
Một số phụ nữ có thể bị đau khớp chậu mãn tính sau khi sinh nở.
the symphysion connects the two pubic bones.
Khớp chậu nối hai xương chậu lại với nhau.
symphysion disorders can affect mobility.
Các rối loạn khớp chậu có thể ảnh hưởng đến khả năng di chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay