symplast

[Mỹ]/[ˈsɪmplæst]/
[Anh]/[ˈsɪmplæst]/

Dịch

n. Một cấu trúc tinh thể đơn giản, đối xứng và khép kín; một tinh thể nhỏ, đơn giản và đối xứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

symplast behavior

Hành vi symplast

symplastic region

Khu vực symplastic

symplast flow

Dòng symplast

symplasticity test

Thử nghiệm symplastic

symplast model

Mô hình symplast

symplastically deformed

Bị biến dạng symplastically

symplast limit

Giới hạn symplast

symplast analysis

Phân tích symplast

symplast yielding

Biến dạng dẻo symplast

symplast response

Phản ứng symplast

Câu ví dụ

the symplast's unique morphology allowed for efficient nutrient transport.

Đặc điểm hình thái duy nhất của symplast cho phép vận chuyển chất dinh dưỡng hiệu quả.

researchers are investigating the role of symplasts in coral reef ecosystems.

Nghiên cứu đang điều tra vai trò của symplast trong hệ sinh thái rạn san hô.

a symbiotic relationship between the algae and the symplast is crucial for survival.

Mối quan hệ cộng sinh giữa tảo và symplast là rất quan trọng đối với sự sống sót.

the symplast's internal structure facilitates photosynthesis.

Cấu trúc bên trong của symplast giúp thực hiện quang hợp.

changes in ocean temperature can negatively impact the symplast population.

Thay đổi nhiệt độ đại dương có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể symplast.

we observed a complex network of connections within the symplast.

Chúng tôi quan sát thấy một mạng lưới kết nối phức tạp bên trong symplast.

the symplast's ability to adapt to environmental stress is remarkable.

Khả năng thích nghi với căng thẳng môi trường của symplast là đáng kinh ngạc.

genetic analysis revealed the symplast's evolutionary history.

Phân tích di truyền đã tiết lộ lịch sử tiến hóa của symplast.

the symplast's presence is vital for the health of the coral.

Sự hiện diện của symplast là rất cần thiết cho sức khỏe của san hô.

understanding the symplast's function is key to coral reef conservation.

Hiểu rõ chức năng của symplast là chìa khóa cho bảo tồn rạn san hô.

the symplast's lifecycle involves several distinct stages.

Chu kỳ sống của symplast bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay