synagogues

[Mỹ]/ˈsɪn.ə.ɡɒɡz/
[Anh]/ˈsɪn.ə.ɡɑɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nơi thờ cúng cho các hội đoàn Do Thái

Cụm từ & Cách kết hợp

jewish synagogues

các hội quán Do Thái

local synagogues

các hội quán địa phương

historic synagogues

các hội quán lịch sử

community synagogues

các hội quán cộng đồng

famous synagogues

các hội quán nổi tiếng

traditional synagogues

các hội quán truyền thống

modern synagogues

các hội quán hiện đại

nearby synagogues

các hội quán lân cận

active synagogues

các hội quán đang hoạt động

Câu ví dụ

many synagogues hold community events every month.

Nhiều hội quán tổ chức các sự kiện cộng đồng hàng tháng.

synagogues often serve as cultural centers for jewish life.

Các hội quán thường đóng vai trò là trung tâm văn hóa cho đời sống của người Do Thái.

people gather in synagogues to celebrate religious holidays.

Người dân tập trung tại các hội quán để kỷ niệm các ngày lễ tôn giáo.

some synagogues offer educational programs for children.

Một số hội quán cung cấp các chương trình giáo dục cho trẻ em.

synagogues are important places for prayer and reflection.

Các hội quán là những nơi quan trọng để cầu nguyện và suy ngẫm.

during the pandemic, many synagogues moved services online.

Trong đại dịch, nhiều hội quán đã chuyển các buổi lễ trực tuyến.

visitors are welcome at synagogues around the world.

Du khách được chào đón tại các hội quán trên khắp thế giới.

synagogues often have beautiful architectural designs.

Các hội quán thường có thiết kế kiến trúc đẹp mắt.

many synagogues feature a torah scroll in their sanctuaries.

Nhiều hội quán có cuộn Torah trong các thánh đường của họ.

synagogues play a vital role in the jewish community.

Các hội quán đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng Do Thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay