cell syncytiums
đồng bào sinh dưỡng
syncytiums formation
sự hình thành của bào sinh dưỡng
syncytiums activity
hoạt động của bào sinh dưỡng
syncytiums development
sự phát triển của bào sinh dưỡng
syncytiums response
phản ứng của bào sinh dưỡng
syncytiums fusion
hợp nhất của bào sinh dưỡng
syncytiums structure
cấu trúc của bào sinh dưỡng
syncytiums signaling
tín hiệu của bào sinh dưỡng
syncytiums properties
tính chất của bào sinh dưỡng
syncytiums model
mô hình bào sinh dưỡng
syncytiums are formed during the development of certain tissues.
các syncytium được hình thành trong quá trình phát triển của một số mô.
researchers study syncytiums to understand muscle regeneration.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu syncytium để hiểu quá trình tái tạo cơ.
in viral infections, syncytiums can lead to cell fusion.
trong các bệnh nhiễm virus, syncytium có thể dẫn đến sự hợp nhất tế bào.
syncytiums play a crucial role in placental development.
syncytium đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhau thai.
the presence of syncytiums can indicate a pathological condition.
sự hiện diện của syncytium có thể cho thấy một tình trạng bệnh lý.
scientists are investigating the mechanisms behind syncytium formation.
các nhà khoa học đang điều tra các cơ chế đằng sau sự hình thành syncytium.
syncytiums are often observed in certain cancer types.
syncytium thường được quan sát thấy ở một số loại ung thư nhất định.
the study of syncytiums can provide insights into cell biology.
nghiên cứu về syncytium có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học tế bào.
syncytiums can be a result of viral infections like hiv.
syncytium có thể là kết quả của các bệnh nhiễm virus như hiv.
understanding syncytium dynamics is important for medical research.
hiểu rõ động lực học của syncytium rất quan trọng đối với nghiên cứu y học.
cell syncytiums
đồng bào sinh dưỡng
syncytiums formation
sự hình thành của bào sinh dưỡng
syncytiums activity
hoạt động của bào sinh dưỡng
syncytiums development
sự phát triển của bào sinh dưỡng
syncytiums response
phản ứng của bào sinh dưỡng
syncytiums fusion
hợp nhất của bào sinh dưỡng
syncytiums structure
cấu trúc của bào sinh dưỡng
syncytiums signaling
tín hiệu của bào sinh dưỡng
syncytiums properties
tính chất của bào sinh dưỡng
syncytiums model
mô hình bào sinh dưỡng
syncytiums are formed during the development of certain tissues.
các syncytium được hình thành trong quá trình phát triển của một số mô.
researchers study syncytiums to understand muscle regeneration.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu syncytium để hiểu quá trình tái tạo cơ.
in viral infections, syncytiums can lead to cell fusion.
trong các bệnh nhiễm virus, syncytium có thể dẫn đến sự hợp nhất tế bào.
syncytiums play a crucial role in placental development.
syncytium đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhau thai.
the presence of syncytiums can indicate a pathological condition.
sự hiện diện của syncytium có thể cho thấy một tình trạng bệnh lý.
scientists are investigating the mechanisms behind syncytium formation.
các nhà khoa học đang điều tra các cơ chế đằng sau sự hình thành syncytium.
syncytiums are often observed in certain cancer types.
syncytium thường được quan sát thấy ở một số loại ung thư nhất định.
the study of syncytiums can provide insights into cell biology.
nghiên cứu về syncytium có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học tế bào.
syncytiums can be a result of viral infections like hiv.
syncytium có thể là kết quả của các bệnh nhiễm virus như hiv.
understanding syncytium dynamics is important for medical research.
hiểu rõ động lực học của syncytium rất quan trọng đối với nghiên cứu y học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay