synthesizing information
tổng hợp thông tin
synthesizing ideas
tổng hợp ý tưởng
synthesizing data
tổng hợp dữ liệu
synthesizing knowledge
tổng hợp kiến thức
synthesizing solutions
tổng hợp các giải pháp
synthesizing concepts
tổng hợp các khái niệm
synthesizing theories
tổng hợp các lý thuyết
synthesizing perspectives
tổng hợp các quan điểm
synthesizing inputs
tổng hợp các đầu vào
synthesizing resources
tổng hợp các nguồn lực
synthesizing information from various sources is crucial for research.
việc tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau là rất quan trọng đối với nghiên cứu.
the team is synthesizing data to improve their project.
nhóm đang tổng hợp dữ liệu để cải thiện dự án của họ.
synthesizing different perspectives can lead to innovative solutions.
việc tổng hợp các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
she is synthesizing her findings into a comprehensive report.
cô ấy đang tổng hợp những phát hiện của mình thành một báo cáo toàn diện.
synthesizing music and art creates a unique experience.
việc tổng hợp âm nhạc và nghệ thuật tạo ra một trải nghiệm độc đáo.
the researcher is synthesizing theories to develop a new model.
nhà nghiên cứu đang tổng hợp các lý thuyết để phát triển một mô hình mới.
synthesizing feedback from users can enhance product design.
việc tổng hợp phản hồi từ người dùng có thể nâng cao thiết kế sản phẩm.
they are synthesizing their ideas into a cohesive strategy.
họ đang tổng hợp những ý tưởng của mình thành một chiến lược gắn kết.
synthesizing complex concepts can be challenging.
việc tổng hợp các khái niệm phức tạp có thể là một thách thức.
the process of synthesizing chemicals requires precision.
quá trình tổng hợp hóa chất đòi hỏi sự chính xác.
synthesizing information
tổng hợp thông tin
synthesizing ideas
tổng hợp ý tưởng
synthesizing data
tổng hợp dữ liệu
synthesizing knowledge
tổng hợp kiến thức
synthesizing solutions
tổng hợp các giải pháp
synthesizing concepts
tổng hợp các khái niệm
synthesizing theories
tổng hợp các lý thuyết
synthesizing perspectives
tổng hợp các quan điểm
synthesizing inputs
tổng hợp các đầu vào
synthesizing resources
tổng hợp các nguồn lực
synthesizing information from various sources is crucial for research.
việc tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau là rất quan trọng đối với nghiên cứu.
the team is synthesizing data to improve their project.
nhóm đang tổng hợp dữ liệu để cải thiện dự án của họ.
synthesizing different perspectives can lead to innovative solutions.
việc tổng hợp các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
she is synthesizing her findings into a comprehensive report.
cô ấy đang tổng hợp những phát hiện của mình thành một báo cáo toàn diện.
synthesizing music and art creates a unique experience.
việc tổng hợp âm nhạc và nghệ thuật tạo ra một trải nghiệm độc đáo.
the researcher is synthesizing theories to develop a new model.
nhà nghiên cứu đang tổng hợp các lý thuyết để phát triển một mô hình mới.
synthesizing feedback from users can enhance product design.
việc tổng hợp phản hồi từ người dùng có thể nâng cao thiết kế sản phẩm.
they are synthesizing their ideas into a cohesive strategy.
họ đang tổng hợp những ý tưởng của mình thành một chiến lược gắn kết.
synthesizing complex concepts can be challenging.
việc tổng hợp các khái niệm phức tạp có thể là một thách thức.
the process of synthesizing chemicals requires precision.
quá trình tổng hợp hóa chất đòi hỏi sự chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay