systemes

[Mỹ]/ˈsɪstəmz/
[Anh]/ˈsɪstəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của system; thường là lỗi chính tả của từ tiếng Pháp 'systèmes'.

Câu ví dụ

the company upgraded its computer systems last year.

Doanh nghiệp đã nâng cấp hệ thống máy tính vào năm ngoái.

modern operating systems require regular security updates.

Hệ điều hành hiện đại cần các bản cập nhật bảo mật định kỳ.

the immune systems of elderly patients need special care.

Hệ miễn dịch của bệnh nhân cao tuổi cần được chăm sóc đặc biệt.

financial systems must comply with international regulations.

Hệ thống tài chính phải tuân thủ các quy định quốc tế.

scientists study the planets within our solar system.

Các nhà khoa học nghiên cứu các hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.

embedded systems control many household appliances.

Hệ thống nhúng điều khiển nhiều thiết bị gia dụng.

effective management systems improve workplace productivity.

Hệ thống quản lý hiệu quả nâng cao năng suất tại nơi làm việc.

information systems help businesses make better decisions.

Hệ thống thông tin giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.

early warning systems save lives during natural disasters.

Hệ thống cảnh báo sớm cứu sống con người trong thảm họa thiên nhiên.

strong support systems are essential for student success.

Hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ là cần thiết cho sự thành công của sinh viên.

advanced security systems protect sensitive data.

Hệ thống bảo mật tiên tiến bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.

public transportation systems reduce traffic congestion.

Hệ thống giao thông công cộng giảm ùn tắc giao thông.

healthy ecosystems maintain environmental balance.

Hệ sinh thái khỏe mạnh duy trì sự cân bằng môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay