tailler

[Mỹ]/ˈtɑɪlə/
[Anh]/ˈteɪlər/

Dịch

n. thuế đầu hoặc thuế dân số trong chế độ phong kiến Pháp; eo; áo corset cho phụ nữ; alto hoặc tenor trong âm nhạc hợp xướng sớm

Câu ví dụ

he needs to tailler the bushes in the garden.

Anh ấy cần cắt tỉa những bụi cây trong vườn.

she decided to tailler her hair for a fresh look.

Cô ấy quyết định cắt tóc để có vẻ ngoài tươi mới.

they will tailler the trees before winter arrives.

Họ sẽ cắt tỉa cây trước khi mùa đông đến.

it's important to tailler the lawn regularly.

Thường xuyên cắt cỏ là rất quan trọng.

can you help me tailler this oversized dress?

Bạn có thể giúp tôi cắt cái váy quá lớn này không?

he learned how to tailler his own clothes.

Anh ấy học cách tự cắt quần áo của mình.

we need to tailler the hedges to keep them neat.

Chúng ta cần cắt tỉa hàng rào để giữ cho chúng gọn gàng.

she wants to tailler the plants for better growth.

Cô ấy muốn cắt tỉa cây trồng để cây phát triển tốt hơn.

he will tailler the branches that are too long.

Anh ấy sẽ cắt tỉa những cành quá dài.

it's time to tailler the garden for spring.

Đã đến lúc cắt tỉa vườn để chuẩn bị cho mùa xuân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay