we need to couper the wire before installing the new fixture.
Chúng ta cần cắt dây trước khi lắp đặt thiết bị mới.
could you couper the bread into smaller slices for the sandwiches?
Bạn có thể cắt bánh mì thành những lát nhỏ hơn cho các chiếc sandwich được không?
the chef expertly couper the vegetables for the stir-fry.
Người đầu bếp khéo léo cắt rau cho món xào.
please couper the grass this weekend; it's getting quite long.
Vui lòng cắt cỏ vào cuối tuần này; nó đang khá dài rồi.
the scissors were too dull to couper the fabric effectively.
Con dao cắt quá mòn để cắt vải hiệu quả.
he tried to couper the rope, but it was too strong.
Anh ấy cố gắng cắt dây thừng, nhưng nó quá chắc.
the gardener used a special tool to couper the hedges neatly.
Nhà vườn đã sử dụng một công cụ đặc biệt để cắt hàng rào gọn gàng.
we decided to couper the old tree branch that was blocking the driveway.
Chúng ta đã quyết định cắt nhánh cây cũ đang cản đường vào garage.
the jeweler carefully couper the gemstone to improve its brilliance.
Người thợ kim hoàn cẩn thận cắt viên đá quý để cải thiện độ sáng của nó.
the team needed to couper through the red tape to get the project approved.
Đội ngũ cần phải vượt qua các thủ tục hành chính để phê duyệt dự án.
the artist used a laser to couper intricate designs into the wood.
Nghệ sĩ đã sử dụng tia laser để cắt các họa tiết tinh xảo vào gỗ.
we need to couper the wire before installing the new fixture.
Chúng ta cần cắt dây trước khi lắp đặt thiết bị mới.
could you couper the bread into smaller slices for the sandwiches?
Bạn có thể cắt bánh mì thành những lát nhỏ hơn cho các chiếc sandwich được không?
the chef expertly couper the vegetables for the stir-fry.
Người đầu bếp khéo léo cắt rau cho món xào.
please couper the grass this weekend; it's getting quite long.
Vui lòng cắt cỏ vào cuối tuần này; nó đang khá dài rồi.
the scissors were too dull to couper the fabric effectively.
Con dao cắt quá mòn để cắt vải hiệu quả.
he tried to couper the rope, but it was too strong.
Anh ấy cố gắng cắt dây thừng, nhưng nó quá chắc.
the gardener used a special tool to couper the hedges neatly.
Nhà vườn đã sử dụng một công cụ đặc biệt để cắt hàng rào gọn gàng.
we decided to couper the old tree branch that was blocking the driveway.
Chúng ta đã quyết định cắt nhánh cây cũ đang cản đường vào garage.
the jeweler carefully couper the gemstone to improve its brilliance.
Người thợ kim hoàn cẩn thận cắt viên đá quý để cải thiện độ sáng của nó.
the team needed to couper through the red tape to get the project approved.
Đội ngũ cần phải vượt qua các thủ tục hành chính để phê duyệt dự án.
the artist used a laser to couper intricate designs into the wood.
Nghệ sĩ đã sử dụng tia laser để cắt các họa tiết tinh xảo vào gỗ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay