tarifa

[Mỹ]/təˈriːfə/
[Anh]/təˈriːfə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tarifa (một thành phố ở miền nam Tây Ban Nha, nổi tiếng với gió và kitesurfing)

Cụm từ & Cách kết hợp

tarifa baja

mức giá cố định

tarifa alta

mức giá giảm

tarifa cero

các mức giá

subir tarifa

mức giá theo giờ

bajar tarifa

mức giá ưu đãi

tarifa especial

không mất phí

tarifa fija

mức giá cơ bản

tarifa variable

mức giá đặc biệt

tarifa aduanera

mức giá cao

tarifa prohibida

mức giá cố định

Câu ví dụ

the government announced a new import tariff on electronic products.

Chính phủ đã công bố một mức thuế nhập khẩu mới đối với các sản phẩm điện tử.

many countries use tariff barriers to protect domestic industries.

Nhiều quốc gia sử dụng các rào cản thương mại để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

the reduced tariff will encourage more foreign investment.

Việc giảm thuế sẽ khuyến khích nhiều đầu tư nước ngoài hơn.

they are currently negotiating a bilateral tariff agreement.

Họ hiện đang đàm phán một thỏa thuận thuế song phương.

the customs tariff was updated to reflect current trade conditions.

Mức thuế quan đã được cập nhật để phản ánh các điều kiện thương mại hiện tại.

the tariff reform aims to simplify the trade system.

Việc cải cách thuế quan nhằm mục đích đơn giản hóa hệ thống thương mại.

many businesses oppose the proposed tariff increase.

Nhiều doanh nghiệp phản đối việc tăng thuế đề xuất.

the preferential tariff applies to goods from developing nations.

Mức thuế ưu đãi áp dụng cho hàng hóa từ các quốc gia đang phát triển.

the tariff quota system limits the amount of imported products.

Hệ thống hạn ngạch thuế quan hạn chế lượng sản phẩm nhập khẩu.

the new tariff policy will take effect next month.

Chính sách thuế mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.

countries often use tariff walls to shield local manufacturers.

Các quốc gia thường sử dụng các bức tường thuế để bảo vệ các nhà sản xuất địa phương.

the tariff structure needs to be modernized for the digital economy.

Cấu trúc thuế quan cần được hiện đại hóa cho nền kinh tế số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay