tatami mat
tatami mat
tatami room
phòng tatami
tatami flooring
sàn tatami
tatami style
phong cách tatami
tatami area
khu vực tatami
tatami design
thiết kế tatami
tatami space
không gian tatami
tatami bedding
giường tatami
tatami art
nghệ thuật tatami
tatami culture
văn hóa tatami
we decided to sleep on the tatami floor.
Chúng tôi quyết định ngủ trên sàn tatami.
the tatami mat adds a traditional touch to the room.
Thảm tatami thêm nét truyền thống vào căn phòng.
he enjoys practicing yoga on the tatami.
Anh ấy thích tập yoga trên tatami.
we need to clean the tatami regularly.
Chúng tôi cần phải thường xuyên lau chùi tatami.
the tatami provides a comfortable seating area.
Tatami cung cấp một khu vực ngồi thoải mái.
children love playing on the tatami.
Trẻ em rất thích chơi trên tatami.
he bought new tatami mats for his home.
Anh ấy đã mua mới thảm tatami cho ngôi nhà của mình.
the tatami room is perfect for meditation.
Phòng tatami rất lý tưởng để thiền định.
we often gather on the tatami to share stories.
Chúng tôi thường tụ tập trên tatami để chia sẻ những câu chuyện.
she loves the smell of fresh tatami.
Cô ấy thích mùi thơm của tatami mới.
tatami mat
tatami mat
tatami room
phòng tatami
tatami flooring
sàn tatami
tatami style
phong cách tatami
tatami area
khu vực tatami
tatami design
thiết kế tatami
tatami space
không gian tatami
tatami bedding
giường tatami
tatami art
nghệ thuật tatami
tatami culture
văn hóa tatami
we decided to sleep on the tatami floor.
Chúng tôi quyết định ngủ trên sàn tatami.
the tatami mat adds a traditional touch to the room.
Thảm tatami thêm nét truyền thống vào căn phòng.
he enjoys practicing yoga on the tatami.
Anh ấy thích tập yoga trên tatami.
we need to clean the tatami regularly.
Chúng tôi cần phải thường xuyên lau chùi tatami.
the tatami provides a comfortable seating area.
Tatami cung cấp một khu vực ngồi thoải mái.
children love playing on the tatami.
Trẻ em rất thích chơi trên tatami.
he bought new tatami mats for his home.
Anh ấy đã mua mới thảm tatami cho ngôi nhà của mình.
the tatami room is perfect for meditation.
Phòng tatami rất lý tưởng để thiền định.
we often gather on the tatami to share stories.
Chúng tôi thường tụ tập trên tatami để chia sẻ những câu chuyện.
she loves the smell of fresh tatami.
Cô ấy thích mùi thơm của tatami mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay