tattering

[Mỹ]/[ˈtætərɪŋ]/
[Anh]/[ˈtætərɪŋ]/

Dịch

adj. Bị rách nát, tả tơi.
n. Hành động làm rách nát cái gì đó; Trạng thái bị tả tơi.
v. Làm cho tả tơi, rách nát; Trở nên tả tơi.

Cụm từ & Cách kết hợp

tattering edges

viền nhàu nát

tattered remains

những tàn tích nhàu nát

tattering cloth

vải nhàu nát

tattered state

trạng thái nhàu nát

tattered book

cuốn sách nhàu nát

tattered clothes

quần áo nhàu nát

tattering flag

cờ nhàu nát

tattered appearance

bề ngoài nhàu nát

tattered condition

tình trạng nhàu nát

tattering pages

các trang nhàu nát

Câu ví dụ

the old curtains were showing signs of tattering at the edges.

Những tấm rèm cửa cũ đang có dấu hiệu sờn mép ở các mép.

he noticed the tattering of the flag in the wind.

Anh ta nhận thấy lá cờ đang sờn mép trong gió.

years of neglect had left the book with tattering pages.

Nhiều năm bỏ bê khiến cuốn sách có những trang giấy sờn mép.

the tattering hem of her dress suggested a hasty repair.

Viền áo sờn mép của cô ấy cho thấy một sự sửa chữa vội vàng.

a tattering rope could be dangerous to climb on.

Một sợi dây thừng sờn mép có thể nguy hiểm để leo trèo.

the tattering fabric hinted at a long and difficult journey.

Vải sờn mép cho thấy một hành trình dài và khó khăn.

the tattering remains of the building were a sad sight.

Những tàn tích sờn mép của tòa nhà là một cảnh tượng buồn.

he examined the tattering leather of the antique suitcase.

Anh ta kiểm tra lớp da sờn mép của chiếc vali cổ.

the tattering edges of the map showed its age.

Các mép sờn mép của tấm bản đồ cho thấy độ tuổi của nó.

despite the tattering, the doll held sentimental value.

Bất chấp sự sờn mép, con búp bê vẫn có giá trị tinh thần.

the tattering cardboard box was barely holding its contents.

Chiếc hộp bìa cứng sờn mép hầu như không giữ được nội dung của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay