muscles tauten
bắp cơ căng lên
skin tauten
da căng lên
tension tauten
sự căng thẳng căng lên
strings tauten
dây căng lên
nerves tauten
dây thần kinh căng lên
ligaments tauten
đường liên kết căng lên
ropes tauten
dây thừng căng lên
muscle fibers tauten
sợi cơ căng lên
tension muscles tauten
sự căng thẳng của cơ bắp căng lên
tendons tauten
gân căng lên
he decided to tauten the ropes before the storm.
anh ấy quyết định siết chặt dây thừng trước cơn bão.
the musician taught her to tauten the strings of the violin.
nguyên nhạc đã dạy cô ấy cách siết chặt dây đàn violin.
they need to tauten the tent to prevent it from collapsing.
họ cần siết chặt tấm bạt để ngăn nó đổ sụp.
he tried to tauten the muscles in his arms during the workout.
anh ấy đã cố gắng siết chặt các cơ trên cánh tay trong khi tập luyện.
make sure to tauten the cable before starting the machine.
hãy chắc chắn siết chặt cáp trước khi khởi động máy.
she learned to tauten the fabric while sewing.
cô ấy đã học cách siết chặt vải khi đang may.
the coach reminded the players to tauten their focus during the game.
huấn luyện viên nhắc nhở các cầu thủ tập trung cao độ trong suốt trận đấu.
before painting, it's important to tauten the canvas.
trước khi sơn, điều quan trọng là phải căng vải.
he needed to tauten the wire to ensure a strong connection.
anh ấy cần siết chặt dây để đảm bảo kết nối chắc chắn.
she always tries to tauten her arguments during discussions.
cô ấy luôn cố gắng làm chặt các lập luận của mình trong các cuộc thảo luận.
muscles tauten
bắp cơ căng lên
skin tauten
da căng lên
tension tauten
sự căng thẳng căng lên
strings tauten
dây căng lên
nerves tauten
dây thần kinh căng lên
ligaments tauten
đường liên kết căng lên
ropes tauten
dây thừng căng lên
muscle fibers tauten
sợi cơ căng lên
tension muscles tauten
sự căng thẳng của cơ bắp căng lên
tendons tauten
gân căng lên
he decided to tauten the ropes before the storm.
anh ấy quyết định siết chặt dây thừng trước cơn bão.
the musician taught her to tauten the strings of the violin.
nguyên nhạc đã dạy cô ấy cách siết chặt dây đàn violin.
they need to tauten the tent to prevent it from collapsing.
họ cần siết chặt tấm bạt để ngăn nó đổ sụp.
he tried to tauten the muscles in his arms during the workout.
anh ấy đã cố gắng siết chặt các cơ trên cánh tay trong khi tập luyện.
make sure to tauten the cable before starting the machine.
hãy chắc chắn siết chặt cáp trước khi khởi động máy.
she learned to tauten the fabric while sewing.
cô ấy đã học cách siết chặt vải khi đang may.
the coach reminded the players to tauten their focus during the game.
huấn luyện viên nhắc nhở các cầu thủ tập trung cao độ trong suốt trận đấu.
before painting, it's important to tauten the canvas.
trước khi sơn, điều quan trọng là phải căng vải.
he needed to tauten the wire to ensure a strong connection.
anh ấy cần siết chặt dây để đảm bảo kết nối chắc chắn.
she always tries to tauten her arguments during discussions.
cô ấy luôn cố gắng làm chặt các lập luận của mình trong các cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay