taxis

[Mỹ]/ˈtæksɪs/
[Anh]/ˈtæksɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phương pháp sắp xếp hoặc tổ chức; chuyển động phản xạ hoặc phân loại trong sinh học; sự phân chia quân đội trong các đội quân Hy Lạp cổ đại
Word Forms
số nhiềutaxes

Cụm từ & Cách kết hợp

taxi services

dịch vụ taxi

taxi fares

vé taxi

taxi drivers

tài xế taxi

taxi rides

chuyến đi taxi

taxi stands

bến taxi

taxi apps

ứng dụng taxi

taxi companies

công ty taxi

taxi bookings

đặt taxi

taxi regulations

quy định về taxi

taxi zones

khu vực taxi

Câu ví dụ

there are many taxis available at the airport.

Có rất nhiều taxi có sẵn tại sân bay.

we decided to take taxis to the restaurant.

Chúng tôi quyết định đi taxi đến nhà hàng.

she prefers to book taxis in advance.

Cô ấy thích đặt taxi trước.

during rush hour, taxis can be hard to find.

Trong giờ cao điểm, rất khó tìm được taxi.

he always uses taxis when traveling in the city.

Anh ấy luôn sử dụng taxi khi đi lại trong thành phố.

many tourists rely on taxis for transportation.

Nhiều khách du lịch dựa vào taxi để đi lại.

some taxis offer rideshare options for cheaper fares.

Một số taxi cung cấp các lựa chọn đi chung xe với giá rẻ hơn.

it’s convenient to hail taxis from the street.

Thật tiện lợi khi đón taxi trên đường.

taxis are a popular choice for late-night travel.

Taxi là lựa chọn phổ biến cho những chuyến đi đêm muộn.

using taxis can save you time in busy areas.

Sử dụng taxi có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian ở những khu vực đông đúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay