teachable moment
thời điểm học hỏi
teachable spirit
tinh thần có thể học hỏi
teachable attitude
thái độ có thể học hỏi
teachable skills
kỹ năng có thể học hỏi
teachable lessons
bài học có thể học hỏi
teachable concepts
khái niệm có thể học hỏi
teachable examples
ví dụ có thể học hỏi
teachable principles
nguyên tắc có thể học hỏi
teachable techniques
kỹ thuật có thể học hỏi
teachable moments
thời điểm học hỏi
she is very teachable and eager to learn new skills.
Cô ấy rất dễ dạy và háo hức học hỏi những kỹ năng mới.
children are often more teachable than adults.
Trẻ em thường dễ dạy hơn người lớn.
he has a teachable spirit that makes him a great student.
Anh ấy có tinh thần ham học hỏi khiến anh ấy trở thành một học sinh xuất sắc.
teachers appreciate students who are teachable and open-minded.
Giáo viên đánh giá cao những học sinh dễ dạy và cởi mở.
being teachable is essential for personal growth.
Việc dễ dạy là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
her teachable attitude impressed all the instructors.
Thái độ ham học hỏi của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả các giảng viên.
it's important to remain teachable throughout your career.
Điều quan trọng là phải giữ cho mình luôn sẵn sàng học hỏi trong suốt sự nghiệp của bạn.
he is always looking for teachable moments in everyday life.
Anh ấy luôn tìm kiếm những khoảnh khắc học hỏi trong cuộc sống hàng ngày.
being teachable helps you adapt to new challenges.
Việc dễ dạy giúp bạn thích nghi với những thử thách mới.
she finds joy in teaching those who are eager and teachable.
Cô ấy thấy vui khi dạy những người háo hức và dễ dạy.
teachable moment
thời điểm học hỏi
teachable spirit
tinh thần có thể học hỏi
teachable attitude
thái độ có thể học hỏi
teachable skills
kỹ năng có thể học hỏi
teachable lessons
bài học có thể học hỏi
teachable concepts
khái niệm có thể học hỏi
teachable examples
ví dụ có thể học hỏi
teachable principles
nguyên tắc có thể học hỏi
teachable techniques
kỹ thuật có thể học hỏi
teachable moments
thời điểm học hỏi
she is very teachable and eager to learn new skills.
Cô ấy rất dễ dạy và háo hức học hỏi những kỹ năng mới.
children are often more teachable than adults.
Trẻ em thường dễ dạy hơn người lớn.
he has a teachable spirit that makes him a great student.
Anh ấy có tinh thần ham học hỏi khiến anh ấy trở thành một học sinh xuất sắc.
teachers appreciate students who are teachable and open-minded.
Giáo viên đánh giá cao những học sinh dễ dạy và cởi mở.
being teachable is essential for personal growth.
Việc dễ dạy là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
her teachable attitude impressed all the instructors.
Thái độ ham học hỏi của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả các giảng viên.
it's important to remain teachable throughout your career.
Điều quan trọng là phải giữ cho mình luôn sẵn sàng học hỏi trong suốt sự nghiệp của bạn.
he is always looking for teachable moments in everyday life.
Anh ấy luôn tìm kiếm những khoảnh khắc học hỏi trong cuộc sống hàng ngày.
being teachable helps you adapt to new challenges.
Việc dễ dạy giúp bạn thích nghi với những thử thách mới.
she finds joy in teaching those who are eager and teachable.
Cô ấy thấy vui khi dạy những người háo hức và dễ dạy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay