| số nhiều | teetotalings |
teetotaling lifestyle
lối sống kiêng rượu
teetotaling choice
sự lựa chọn kiêng rượu
teetotaling friend
người bạn kiêng rượu
teetotaling community
cộng đồng kiêng rượu
teetotaling policy
chính sách kiêng rượu
teetotaling movement
phong trào kiêng rượu
teetotaling event
sự kiện kiêng rượu
teetotaling attitude
thái độ kiêng rượu
teetotaling program
chương trình kiêng rượu
teetotaling practice
thực hành kiêng rượu
many people choose teetotaling as a lifestyle for health reasons.
Nhiều người chọn kiêng rượu như một lối sống vì lý do sức khỏe.
teetotaling can help improve your overall well-being.
Kiêng rượu có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
she decided on teetotaling after seeing the effects of alcohol on her friends.
Cô ấy quyết định kiêng rượu sau khi chứng kiến tác động của rượu đối với bạn bè của mình.
teetotaling is often promoted in various wellness programs.
Kiêng rượu thường được quảng bá trong các chương trình chăm sóc sức khỏe khác nhau.
his teetotaling stance surprised many at the party.
Thái độ kiêng rượu của anh ấy khiến nhiều người bất ngờ tại bữa tiệc.
teetotaling can lead to better decision-making in social situations.
Kiêng rượu có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tốt hơn trong các tình huống xã hội.
she found a community of teetotaling friends who support her choice.
Cô ấy tìm thấy một cộng đồng những người bạn kiêng rượu ủng hộ sự lựa chọn của cô.
teetotaling is becoming more popular among young adults.
Kiêng rượu ngày càng trở nên phổ biến hơn đối với thanh niên.
his commitment to teetotaling has inspired others to follow suit.
Sự tận tâm của anh ấy với việc kiêng rượu đã truyền cảm hứng cho những người khác noi theo.
teetotaling can enhance your physical fitness and mental clarity.
Kiêng rượu có thể nâng cao thể lực và sự minh mẫn của bạn.
teetotaling lifestyle
lối sống kiêng rượu
teetotaling choice
sự lựa chọn kiêng rượu
teetotaling friend
người bạn kiêng rượu
teetotaling community
cộng đồng kiêng rượu
teetotaling policy
chính sách kiêng rượu
teetotaling movement
phong trào kiêng rượu
teetotaling event
sự kiện kiêng rượu
teetotaling attitude
thái độ kiêng rượu
teetotaling program
chương trình kiêng rượu
teetotaling practice
thực hành kiêng rượu
many people choose teetotaling as a lifestyle for health reasons.
Nhiều người chọn kiêng rượu như một lối sống vì lý do sức khỏe.
teetotaling can help improve your overall well-being.
Kiêng rượu có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
she decided on teetotaling after seeing the effects of alcohol on her friends.
Cô ấy quyết định kiêng rượu sau khi chứng kiến tác động của rượu đối với bạn bè của mình.
teetotaling is often promoted in various wellness programs.
Kiêng rượu thường được quảng bá trong các chương trình chăm sóc sức khỏe khác nhau.
his teetotaling stance surprised many at the party.
Thái độ kiêng rượu của anh ấy khiến nhiều người bất ngờ tại bữa tiệc.
teetotaling can lead to better decision-making in social situations.
Kiêng rượu có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tốt hơn trong các tình huống xã hội.
she found a community of teetotaling friends who support her choice.
Cô ấy tìm thấy một cộng đồng những người bạn kiêng rượu ủng hộ sự lựa chọn của cô.
teetotaling is becoming more popular among young adults.
Kiêng rượu ngày càng trở nên phổ biến hơn đối với thanh niên.
his commitment to teetotaling has inspired others to follow suit.
Sự tận tâm của anh ấy với việc kiêng rượu đã truyền cảm hứng cho những người khác noi theo.
teetotaling can enhance your physical fitness and mental clarity.
Kiêng rượu có thể nâng cao thể lực và sự minh mẫn của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay