send telegrams
gửi điện báo
receive telegrams
nhận điện báo
urgent telegrams
điện báo khẩn cấp
draft telegrams
soạn thảo điện báo
telegram services
dịch vụ điện báo
telegram delivery
giao điện báo
telegram format
định dạng điện báo
telegram message
thông điệp điện báo
local telegrams
điện báo nội địa
international telegrams
điện báo quốc tế
she sent several telegrams to her family.
Cô ấy đã gửi nhiều điện báo đến gia đình.
in the past, telegrams were a popular way to communicate.
Trong quá khứ, điện báo là một cách phổ biến để giao tiếp.
he received a telegram informing him of the news.
Anh ấy nhận được một điện báo thông báo cho anh ấy về tin tức.
they used telegrams to announce their wedding.
Họ đã sử dụng điện báo để thông báo về đám cưới của họ.
telegram services have mostly been replaced by email.
Dịch vụ điện báo hầu hết đã được thay thế bằng email.
she found an old telegram in the attic.
Cô ấy tìm thấy một điện báo cũ trong gác mái.
sending telegrams was once a common practice.
Gửi điện báo từng là một thông lệ phổ biến.
he wrote a telegram to express his condolences.
Anh ấy đã viết một điện báo để bày tỏ lời chia buồn của mình.
telegram delivery was usually very fast.
Việc chuyển phát điện báo thường rất nhanh chóng.
they communicated through telegrams during the war.
Họ đã giao tiếp qua điện báo trong chiến tranh.
send telegrams
gửi điện báo
receive telegrams
nhận điện báo
urgent telegrams
điện báo khẩn cấp
draft telegrams
soạn thảo điện báo
telegram services
dịch vụ điện báo
telegram delivery
giao điện báo
telegram format
định dạng điện báo
telegram message
thông điệp điện báo
local telegrams
điện báo nội địa
international telegrams
điện báo quốc tế
she sent several telegrams to her family.
Cô ấy đã gửi nhiều điện báo đến gia đình.
in the past, telegrams were a popular way to communicate.
Trong quá khứ, điện báo là một cách phổ biến để giao tiếp.
he received a telegram informing him of the news.
Anh ấy nhận được một điện báo thông báo cho anh ấy về tin tức.
they used telegrams to announce their wedding.
Họ đã sử dụng điện báo để thông báo về đám cưới của họ.
telegram services have mostly been replaced by email.
Dịch vụ điện báo hầu hết đã được thay thế bằng email.
she found an old telegram in the attic.
Cô ấy tìm thấy một điện báo cũ trong gác mái.
sending telegrams was once a common practice.
Gửi điện báo từng là một thông lệ phổ biến.
he wrote a telegram to express his condolences.
Anh ấy đã viết một điện báo để bày tỏ lời chia buồn của mình.
telegram delivery was usually very fast.
Việc chuyển phát điện báo thường rất nhanh chóng.
they communicated through telegrams during the war.
Họ đã giao tiếp qua điện báo trong chiến tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay