telegraphese

[Mỹ]/ˌtɛlɪˈɡræfiːz/
[Anh]/ˌtɛlɪˈɡræfiːz/

Dịch

n. một phong cách viết được sử dụng trong điện tín
adj. liên quan đến phong cách viết điện tín
Các dạng của từ
số nhiềutelegrapheses

Cụm từ & Cách kết hợp

telegraphese style

phong cách điện báo

telegraphese message

thông điệp điện báo

telegraphese writing

viết điện báo

telegraphese code

mã điện báo

telegraphese format

định dạng điện báo

telegraphese abbreviation

viết tắt điện báo

telegraphese signal

tín hiệu điện báo

telegraphese technique

kỹ thuật điện báo

telegraphese stylebook

sách hướng dẫn phong cách điện báo

telegraphese usage

cách sử dụng điện báo

Câu ví dụ

telegraphese is often concise and to the point.

thông tin liên lạc bằng điện báo thường ngắn gọn và đi vào trọng tâm.

many people find telegraphese challenging to understand.

nhiều người thấy điện báo khó hiểu.

using telegraphese can save time in communication.

việc sử dụng điện báo có thể tiết kiệm thời gian trong giao tiếp.

telegraphese eliminates unnecessary words.

điện báo loại bỏ những từ không cần thiết.

in emergencies, telegraphese is very effective.

trong trường hợp khẩn cấp, điện báo rất hiệu quả.

writers often use telegraphese for brevity.

các nhà văn thường sử dụng điện báo để viết ngắn gọn.

learning telegraphese can improve your writing skills.

học điện báo có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn.

telegraphese has its roots in early communication methods.

điện báo có nguồn gốc từ các phương pháp liên lạc sớm.

some people prefer telegraphese over full sentences.

một số người thích điện báo hơn là những câu đầy đủ.

telegraphese is useful in text messaging.

điện báo hữu ích trong nhắn tin văn bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay