temazepam

[Mỹ]/ˈtɛməzæpæm/
[Anh]/ˈtɛməzæpæm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc an thần được sử dụng để điều trị chứng mất ngủ
Các dạng của từ
số nhiềutemazepams

Cụm từ & Cách kết hợp

take temazepam

uống temazepam

temazepam dosage

liều dùng temazepam

temazepam side effects

tác dụng phụ của temazepam

temazepam prescription

đơn thuốc temazepam

temazepam withdrawal

ngừng sử dụng temazepam

temazepam usage

cách sử dụng temazepam

temazepam effects

tác dụng của temazepam

temazepam treatment

điều trị bằng temazepam

temazepam information

thông tin về temazepam

temazepam review

đánh giá về temazepam

Câu ví dụ

temazepam is often prescribed for insomnia.

temazepam thường được kê đơn cho chứng mất ngủ.

patients should discuss temazepam with their doctor.

bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về temazepam.

temazepam can cause drowsiness the next day.

temazepam có thể gây buồn ngủ vào ngày hôm sau.

it is important to follow the dosage for temazepam.

Điều quan trọng là tuân theo liều dùng temazepam.

temazepam may interact with other medications.

temazepam có thể tương tác với các loại thuốc khác.

long-term use of temazepam can lead to dependence.

Việc sử dụng temazepam lâu dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc.

patients should avoid alcohol while taking temazepam.

bệnh nhân nên tránh xa rượu trong khi dùng temazepam.

temazepam is classified as a benzodiazepine.

temazepam được phân loại là thuốc benzodiazepine.

some people may experience side effects from temazepam.

một số người có thể gặp phải tác dụng phụ từ temazepam.

temazepam should be stored in a cool, dry place.

temazepam nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay