tenner

[Mỹ]/'tenə/
[Anh]/'tɛnɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tờ mười bảng
Word Forms
số nhiềutenners

Cụm từ & Cách kết hợp

a tenner

một tờ mười bảng

a tenner note

một tờ tiền mười bảng

borrow a tenner

mượn một tờ mười bảng

a crisp tenner

một tờ mười bảng mới

Câu ví dụ

to lend someone a tenner

để cho ai đó mượn mười bảng

to owe someone a tenner

nợ ai đó mười bảng

to bet a tenner on the horse race

đặt cược mười bảng vào cuộc đua ngựa

to pay back a tenner

trả lại mười bảng

to find a tenner on the street

tìm thấy mười bảng trên đường

to save up a tenner each week

tiết kiệm mười bảng mỗi tuần

to spend a tenner on lunch

dành mười bảng cho bữa trưa

to earn an extra tenner from overtime

kiếm thêm mười bảng từ làm thêm giờ

to exchange a tenner for smaller bills

đổi mười bảng lấy các tờ tiền nhỏ hơn

to donate a tenner to charity

quyên góp mười bảng cho từ thiện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay