a tenner
một tờ mười bảng
a tenner note
một tờ tiền mười bảng
borrow a tenner
mượn một tờ mười bảng
a crisp tenner
một tờ mười bảng mới
to lend someone a tenner
để cho ai đó mượn mười bảng
to owe someone a tenner
nợ ai đó mười bảng
to bet a tenner on the horse race
đặt cược mười bảng vào cuộc đua ngựa
to pay back a tenner
trả lại mười bảng
to find a tenner on the street
tìm thấy mười bảng trên đường
to save up a tenner each week
tiết kiệm mười bảng mỗi tuần
to spend a tenner on lunch
dành mười bảng cho bữa trưa
to earn an extra tenner from overtime
kiếm thêm mười bảng từ làm thêm giờ
to exchange a tenner for smaller bills
đổi mười bảng lấy các tờ tiền nhỏ hơn
to donate a tenner to charity
quyên góp mười bảng cho từ thiện
a tenner
một tờ mười bảng
a tenner note
một tờ tiền mười bảng
borrow a tenner
mượn một tờ mười bảng
a crisp tenner
một tờ mười bảng mới
to lend someone a tenner
để cho ai đó mượn mười bảng
to owe someone a tenner
nợ ai đó mười bảng
to bet a tenner on the horse race
đặt cược mười bảng vào cuộc đua ngựa
to pay back a tenner
trả lại mười bảng
to find a tenner on the street
tìm thấy mười bảng trên đường
to save up a tenner each week
tiết kiệm mười bảng mỗi tuần
to spend a tenner on lunch
dành mười bảng cho bữa trưa
to earn an extra tenner from overtime
kiếm thêm mười bảng từ làm thêm giờ
to exchange a tenner for smaller bills
đổi mười bảng lấy các tờ tiền nhỏ hơn
to donate a tenner to charity
quyên góp mười bảng cho từ thiện
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay