| số nhiều | termagants |
angry termagant
mụ phù thủy cáu kỉnh
termagant behavior
hành vi của người đàn bà cằn cằn
termagant woman
người đàn bà cằn cằn
termagant figure
hình ảnh của một người đàn bà cằn cằn
termagant voice
giọng nói của một người đàn bà cằn cằn
termagant attitude
thái độ của một người đàn bà cằn cằn
termagant nature
tính cách của một người đàn bà cằn cằn
termagant outburst
sự bùng nổ của một người đàn bà cằn cằn
termagant personality
tính cách của một người đàn bà cằn cằn
termagant temper
tính nóng nảy của một người đàn bà cằn cằn
the termagant woman shouted at everyone in the room.
Người phụ nữ cằn cỗi đã quát tháo tất cả mọi người trong phòng.
he couldn't stand her termagant behavior any longer.
Anh ta không thể chịu đựng được hành vi cằn cỗi của cô ấy thêm nữa.
in the story, the termagant character caused chaos wherever she went.
Trong câu chuyện, nhân vật cằn cỗi đã gây ra sự hỗn loạn ở bất cứ đâu cô ta đi.
her termagant attitude made it difficult to work together.
Thái độ cằn cỗi của cô ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
the termagant debate lasted for hours without resolution.
Cuộc tranh luận cằn cỗi kéo dài hàng giờ mà không có giải pháp.
everyone avoided the termagant lady at the party.
Mọi người đều tránh xa người phụ nữ cằn cỗi tại bữa tiệc.
her termagant remarks often hurt people's feelings.
Những lời nhận xét cằn cỗi của cô ấy thường làm tổn thương đến cảm xúc của mọi người.
the termagant mother was always complaining about her children.
Người mẹ cằn cỗi luôn luôn phàn nàn về con cái của mình.
he described his termagant boss as impossible to please.
Anh ta mô tả người quản lý cằn cỗi của mình là không thể làm hài lòng.
the termagant scene in the play captivated the audience.
Cảnh cằn cỗi trong vở kịch đã thu hút khán giả.
angry termagant
mụ phù thủy cáu kỉnh
termagant behavior
hành vi của người đàn bà cằn cằn
termagant woman
người đàn bà cằn cằn
termagant figure
hình ảnh của một người đàn bà cằn cằn
termagant voice
giọng nói của một người đàn bà cằn cằn
termagant attitude
thái độ của một người đàn bà cằn cằn
termagant nature
tính cách của một người đàn bà cằn cằn
termagant outburst
sự bùng nổ của một người đàn bà cằn cằn
termagant personality
tính cách của một người đàn bà cằn cằn
termagant temper
tính nóng nảy của một người đàn bà cằn cằn
the termagant woman shouted at everyone in the room.
Người phụ nữ cằn cỗi đã quát tháo tất cả mọi người trong phòng.
he couldn't stand her termagant behavior any longer.
Anh ta không thể chịu đựng được hành vi cằn cỗi của cô ấy thêm nữa.
in the story, the termagant character caused chaos wherever she went.
Trong câu chuyện, nhân vật cằn cỗi đã gây ra sự hỗn loạn ở bất cứ đâu cô ta đi.
her termagant attitude made it difficult to work together.
Thái độ cằn cỗi của cô ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
the termagant debate lasted for hours without resolution.
Cuộc tranh luận cằn cỗi kéo dài hàng giờ mà không có giải pháp.
everyone avoided the termagant lady at the party.
Mọi người đều tránh xa người phụ nữ cằn cỗi tại bữa tiệc.
her termagant remarks often hurt people's feelings.
Những lời nhận xét cằn cỗi của cô ấy thường làm tổn thương đến cảm xúc của mọi người.
the termagant mother was always complaining about her children.
Người mẹ cằn cỗi luôn luôn phàn nàn về con cái của mình.
he described his termagant boss as impossible to please.
Anh ta mô tả người quản lý cằn cỗi của mình là không thể làm hài lòng.
the termagant scene in the play captivated the audience.
Cảnh cằn cỗi trong vở kịch đã thu hút khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay