test-worthiness assessment
đánh giá tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
demonstrating test-worthiness
chứng minh tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
high test-worthiness
tính đáng tin cậy cao của bài kiểm tra
assessing test-worthiness
đánh giá tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
ensure test-worthiness
đảm bảo tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
lack of test-worthiness
thiếu tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
improving test-worthiness
cải thiện tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
testing test-worthiness
kiểm tra tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
validated test-worthiness
tính đáng tin cậy của bài kiểm tra đã được xác minh
questioning test-worthiness
đặt câu hỏi về tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
the software's test-worthiness was significantly improved by the new debugging tools.
Khả năng kiểm thử của phần mềm đã được cải thiện đáng kể nhờ các công cụ gỡ lỗi mới.
we assessed the test-worthiness of the prototype during the initial phase of development.
Chúng tôi đã đánh giá khả năng kiểm thử của mẫu thử trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển.
the project's test-worthiness hinges on the accuracy of the data collected.
Khả năng kiểm thử của dự án phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu thu thập được.
despite its limitations, the system demonstrated a reasonable level of test-worthiness.
Dù có những hạn chế, hệ thống vẫn thể hiện một mức độ khả năng kiểm thử hợp lý.
increasing the test-worthiness of the algorithm was a key priority for the team.
Tăng cường khả năng kiểm thử của thuật toán là ưu tiên hàng đầu của nhóm.
the team debated the overall test-worthiness of the proposed solution.
Đội ngũ đã tranh luận về tổng thể khả năng kiểm thử của giải pháp được đề xuất.
a thorough analysis confirmed the high test-worthiness of the new feature.
Một phân tích kỹ lưỡng đã xác nhận khả năng kiểm thử cao của tính năng mới.
the client questioned the long-term test-worthiness of the product's design.
Khách hàng đặt câu hỏi về khả năng kiểm thử lâu dài của thiết kế sản phẩm.
we need to determine the test-worthiness of each module before integration.
Chúng ta cần xác định khả năng kiểm thử của từng mô-đun trước khi tích hợp.
the report detailed the factors affecting the system's test-worthiness.
Báo cáo đã chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng kiểm thử của hệ thống.
improving the test-worthiness of the user interface was crucial for usability.
Cải thiện khả năng kiểm thử của giao diện người dùng là rất quan trọng đối với tính dễ sử dụng.
test-worthiness assessment
đánh giá tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
demonstrating test-worthiness
chứng minh tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
high test-worthiness
tính đáng tin cậy cao của bài kiểm tra
assessing test-worthiness
đánh giá tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
ensure test-worthiness
đảm bảo tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
lack of test-worthiness
thiếu tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
improving test-worthiness
cải thiện tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
testing test-worthiness
kiểm tra tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
validated test-worthiness
tính đáng tin cậy của bài kiểm tra đã được xác minh
questioning test-worthiness
đặt câu hỏi về tính đáng tin cậy của bài kiểm tra
the software's test-worthiness was significantly improved by the new debugging tools.
Khả năng kiểm thử của phần mềm đã được cải thiện đáng kể nhờ các công cụ gỡ lỗi mới.
we assessed the test-worthiness of the prototype during the initial phase of development.
Chúng tôi đã đánh giá khả năng kiểm thử của mẫu thử trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển.
the project's test-worthiness hinges on the accuracy of the data collected.
Khả năng kiểm thử của dự án phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu thu thập được.
despite its limitations, the system demonstrated a reasonable level of test-worthiness.
Dù có những hạn chế, hệ thống vẫn thể hiện một mức độ khả năng kiểm thử hợp lý.
increasing the test-worthiness of the algorithm was a key priority for the team.
Tăng cường khả năng kiểm thử của thuật toán là ưu tiên hàng đầu của nhóm.
the team debated the overall test-worthiness of the proposed solution.
Đội ngũ đã tranh luận về tổng thể khả năng kiểm thử của giải pháp được đề xuất.
a thorough analysis confirmed the high test-worthiness of the new feature.
Một phân tích kỹ lưỡng đã xác nhận khả năng kiểm thử cao của tính năng mới.
the client questioned the long-term test-worthiness of the product's design.
Khách hàng đặt câu hỏi về khả năng kiểm thử lâu dài của thiết kế sản phẩm.
we need to determine the test-worthiness of each module before integration.
Chúng ta cần xác định khả năng kiểm thử của từng mô-đun trước khi tích hợp.
the report detailed the factors affecting the system's test-worthiness.
Báo cáo đã chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng kiểm thử của hệ thống.
improving the test-worthiness of the user interface was crucial for usability.
Cải thiện khả năng kiểm thử của giao diện người dùng là rất quan trọng đối với tính dễ sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay