tetryl

[Mỹ]/ˈtɛtrɪl/
[Anh]/ˈtɛtrɪl/

Dịch

n. hợp chất hóa học được sử dụng như một chất nổ hoặc trong đạn dược; một loại chất nổ tetranitro (bằng với tetralite)
Các dạng của từ
số nhiềutetryls

Cụm từ & Cách kết hợp

tetryl explosive

thuốc nổ tetryl

tetryl sensitivity

độ nhạy của tetryl

tetryl detection

phát hiện tetryl

tetryl formulation

công thức tetryl

tetryl properties

tính chất của tetryl

tetryl stability

độ ổn định của tetryl

tetryl production

sản xuất tetryl

tetryl analysis

phân tích tetryl

tetryl usage

sử dụng tetryl

tetryl testing

thử nghiệm tetryl

Câu ví dụ

tetryl is often used in military applications.

tetryl thường được sử dụng trong các ứng dụng quân sự.

scientists are researching the properties of tetryl.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của tetryl.

tetryl can be dangerous if not handled properly.

tetryl có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.

the production of tetryl requires strict safety measures.

việc sản xuất tetryl đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.

tetryl is a powerful explosive compound.

tetryl là một hợp chất nổ mạnh.

many countries have regulations regarding the use of tetryl.

nhiều quốc gia có quy định về việc sử dụng tetryl.

understanding the chemistry of tetryl is essential for safety.

hiểu rõ về hóa học của tetryl là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.

tetryl was once widely used in military munitions.

tetryl từng được sử dụng rộng rãi trong các loại đạn dược quân sự.

improper disposal of tetryl can lead to environmental hazards.

việc thải bỏ tetryl không đúng cách có thể dẫn đến những nguy cơ về môi trường.

researchers are looking for safer alternatives to tetryl.

các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho tetryl.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay